colt

/koult/
Học thuật
Thân thiện
colt

Un homme nettoie son colt sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng côn: Một loại súng ngắn, thườngsúng lục, kích thước nhỏ gọn.
    • Súng Colt: Tên riêng chỉ một thương hiệu súng nổi tiếng của Mỹ, do Samuel Colt phát minh, thường dùng để chỉ chung các loại súng ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'inspecteur a sorti son colt. (Viên thanh tra rút khẩu súng côn của mình ra.)
    • Ce colt est une arme de collection. (Khẩu súng Colt nàymột vũ khí sưu tầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer au colt": bắn bằng súng lục.
    • Le bandit a tiré au colt pour menacer la victime. (Tên cướp đã bắn súng lục để đe dọa nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolver (n.m): Súng lục, súngquay. Đâymột loại súng ngắn tương tự, nhưng "colt" thường mang ý nghĩa thương hiệu hoặc cụ thể hơn.
  • Pistolet (n.m): Súng lục, súng ngắn nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Arme de poing: vũ khí cầm tay.
  • Pétoire (thông tục): súng lục (, kém chất lượng).
colt

Un homme nettoie son colt sur une table.

danh từ giống đực
  1. súng côn