galet

Học thuật
Thân thiện
galet

Un enfant ramasse un galet lisse sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá cuội: Một viên đá nhỏ, tròn nhẵn, thường được tìm thấy trên bãi biển hoặc lòng sông, do tác động của nước mài mòn qua thời gian dài.
    • (Kỹ thuật) Con lăn, bánh: Một bộ phận hình trụ hoặc hình cầu trong máy móc, dùng để giảm ma sát hoặc hỗ trợ chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đá cuội):
    • Les enfants collectionnent les galets sur la plage. (Những đứa trẻ sưu tầm đá cuội trên bãi biển.)
    • Le lit de la rivière est couvert de galets blancs. (Lòng sông được phủ bởi những viên đá cuội trắng.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật):
    • Le convoyeur utilise des galets pour faire avancer les marchandises. (Băng tải sử dụng các con lăn để đẩy hàng hóa đi.)
    • Il faut graisser les galets de la chaîne de vélo. (Cần phải tra dầu vào các bánh lăn của xích xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être (ou se trouver) sur les galets": Ở trên bãi đá cuội (thường chỉ bãi biển không cát).
    • La plage de Nice n'est pas de sable, elle est sur les galets. (Bãi biển Nice không phảicát, một bãi đá cuội.)
  • "Galet décoratif": Đá cuội trang trí, thường dùng trong cảnh quan sân vườn.
    • Nous avons utilisé des galets décoratifs pour border l'allée du jardin. (Chúng tôi đã dùng đá cuội trang trí để viền lối đi trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Galette (n.f): Một loại bánh dẹt, hoặc một vật hình dạng tương tự (ví dụ: - bánh hạnh nhân ngày lễ Hiển linh).
  • Caillou (n.m): Hòn đá, sỏi (nói chung, có thể không tròn nhẵn như ).
  • Pierre (n.f): Đá (nghĩa rộng chung nhất).
  • Rouleau (n.m): Con lăn (trong kỹ thuật, thường lớn hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'aspect "đá cuội": Caillou roulé, pierre polie.
  • Pour l'aspect "con lăn": Rouleau, poulie (nếubánh ròng rọc).
Thành ngữ liên quan
  • "Jeter un galet dans la mare (aux grenouilles)": Nghĩa đen là "ném một hòn đá cuội vào ao (ếch)". Thành ngữ này có nghĩađưa ra một tuyên bố hoặc hành động gây sốc, phá vỡ sự yên tĩnh hoặc trạng thái hiện tại, nhằm khuấy động dư luận hoặc một tình huống.
    • Son article polémique a jeté un galet dans la mare. (Bài báo gây tranh cãi của anh ta đã như ném một hòn đá vào ao, khuấy động dư luận.)
galet

Un enfant ramasse un galet lisse sur la plage.

danh từ giống đực
  1. đá cuội
  2. (kỹ thuật) con lăn, bánh