galate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xứ Ga-la-xi: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Ga-la-xi (Galatia), một khu vực cổ đại ở Tiểu Á.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture galate est fascinante. (Văn hóa Ga-la-xi thật hấp dẫn.)
- Ils étudient les tribus galates. (Họ đang nghiên cứu các bộ lạc Ga-la-xi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peuple galate": Dân tộc Ga-la-xi, chỉ người dân sinh sống ở vùng Ga-la-xi cổ đại.
- Les Galates étaient un peuple celte. (Người Ga-la-xi là một dân tộc Xen-tơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Galatie (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng Ga-la-xi.
- Galatien, galatienne (Tính từ): Một biến thể tính từ khác cùng nghĩa với "galate".
Từ đồng nghĩa
- De Galatie: (Thuộc) Ga-la-xi. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
tính từ
- (thuộc) xứ Ga-la-xi