culte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thờ cúng, sự tôn thờ: Chỉ hành động thể hiện lòng tôn kính, sùng bái đối với một thần linh, tổ tiên, hoặc một biểu tượng nào đó.
- Buổi lễ (tôn giáo): Đặc biệt dùng để chỉ các nghi lễ, buổi cầu nguyện trong đạo Tin Lành.
- Tín ngưỡng, tôn giáo: Chỉ một hệ thống niềm tin và thực hành tôn giáo.
- (Nghĩa bóng) Sự tôn sùng, sự say mê: Chỉ sự ngưỡng mộ, tôn vinh quá mức dành cho một người, một ý tưởng hoặc một vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le culte des ancêtres est important dans de nombreuses cultures. (Việc thờ cúng tổ tiên quan trọng trong nhiều nền văn hóa.)
- Ils assistent au culte tous les dimanches. (Họ tham dự buổi lễ (nhà thờ) mỗi Chủ nhật.)
- La liberté des cultes est un droit fondamental. (Tự do tín ngưỡng là một quyền cơ bản.)
- Il a un véritable culte pour ce musicien. (Anh ấy có một sự tôn sùng thực sự dành cho nhạc sĩ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre un culte à quelqu'un/quelque chose": Thờ phụng, tôn thờ ai đó/cái gì.
- Certains rendent un culte à la beauté physique. (Một số người tôn thờ vẻ đẹp thể chất.)
"Lieu de culte": Nơi thờ tự, địa điểm tôn giáo (như nhà thờ, đền, chùa).
- Cette église est un lieu de culte historique. (Nhà thờ này là một nơi thờ tự mang tính lịch sử.)
"Objet de culte": Vật thể được tôn thờ, biểu tượng của sự sùng bái.
- Cette vieille guitare est devenue un objet de culte pour les fans. (Cây guitar cũ đó đã trở thành một vật thể được tôn thờ bởi người hâm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Culturel (adj): (thuộc về) văn hóa. (Lưu ý: Từ này có cách viết gần giống nhưng nghĩa khác biệt, cần phân biệt với "culte").
Cultuel, -le (adj): (thuộc về) tín ngưỡng, tôn giáo.
- Les pratiques cultuelles varient d'une religion à l'autre. (Các tập tục tôn giáo thay đổi tùy theo từng tôn giáo.)
Cultiver (động từ): Trồng trọt, trau dồi. (Một từ đồng âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
- Adoration (n.f): Sự tôn thờ, sự yêu mến.
- Vénération (n.f): Sự tôn kính, sự sùng bái.
- Religion (n.f): Tôn giáo.
- Dévotion (n.f): Lòng sùng đạo, sự tận tụy.
Các cụm từ liên quan
Culte de la personnalité: Sự sùng bái cá nhân (thường trong chính trị).
- Le régime était marqué par un culte de la personnalité intense. (Chế độ được đánh dấu bởi một sự sùng bái cá nhân mãnh liệt.)
Culte des morts: Tục thờ cúng người chết.
- Le culte des morts est une tradition ancienne. (Tục thờ cúng người chết là một truyền thống lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
Avoir le culte de...: Tôn thờ..., đặt... lên hàng đầu (một cách quá mức).
- Il a le culte de l'efficacité. (Anh ta tôn thờ hiệu quả / coi trọng hiệu quả một cách quá mức.)
Être l'objet d'un culte: Là đối tượng được tôn sùng.
- Ce film est l'objet d'un culte parmi les cinéphiles. (Bộ phim này là đối tượng được tôn sùng trong giới mộ điệu điện ảnh.)
danh từ giống đực
- sự thờ, sự cúng
- Le culte des ancêtressự thờ cúng tổ tiên
- buổi lễ (đạo tin lành)
- tín ngưỡng, tôn giáo
- Liberté des cultestự do tín ngưỡng
- (nghĩa bóng) sự tôn thờ
- Le culte des hérossự tôn thờ anh hùng
- Avoir le culte de l'argenttôn thờ đồng tiền