culotte

Học thuật
Thân thiện
culotte

Une femme porte une culotte blanche sous sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quần cụt, quần đùi: Chỉ loại quần ngắn, thường đến trên đầu gối.
    • (Tiếng lóng) Sự thua bạc lớn: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ việc thua một số tiền lớn khi đánh bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une culotte en jean pour faire du vélo. ( ấy mặc một chiếc quần đùi bằng jean để đi xe đạp.)
    • Prendre une culotte au poker peut être décourageant. (Thua một vố to trong bài poker có thể rất nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter la culotte" (thân mật): (Người phụ nữ) cai quản, làm chủ gia đình.

    • Dans ce couple, c'est clairement elle qui porte la culotte. (Trong cặp đôi này, rõ ràng ấyngười làm chủ.)
  • "Baisser culotte" / "Poser culotte" (thô tục): Đi đại tiện.

    • Le randonneur a baisser culotte derrière un buisson. (Người đi bộ đường dài đã phải đi ngoài sau một bụi cây.)
  • "Trembler dans sa culotte" / "Faire dans sa culotte" (thông tục): Sợ đến mức hết hồn, sợ vãi cứt ra quần.

    • En entendant le bruit, il a failli faire dans sa culotte. (Nghe thấy tiếng động, anh ta suýt nữa thì sợ vãi cứt ra quần.)
Biến thể từ liên quan
  • Culotte de peau (danh từ giống cái): (Nghĩa bóng, khinh miệt) Lính già, quân nhân già đời bảo thủ.

    • Ce vieux colonel est une vraie culotte de peau. (Ông đại già đó đúngmột tên lính già cổ hủ.)
  • Culotté(e) (tính từ): Trơ tráo, mặt dày.

    • C'est culotté de demander une augmentation après une semaine de travail! (Thật là trơ tráo khi đòi tăng lương sau một tuần làm việc!)
Từ đồng nghĩa
  • Short (danh từ giống đực): Quần soóc, quần đùi (từ mượn tiếng Anh, phổ biến).
  • Défaite (danh từ giống cái): Sự thua cuộc (nghĩa chung, không phải tiếng lóng).
Cụm từ liên quan
  • Jouer ses culottes (thân mật): Đánh bạc đến mức nguy mất hết, "đánh đến bán cả quần".
    • Il a joué ses culottes aux courses de chevaux. (Hắn ta đã đánh bạc đến bán cả quầncác cuộc đua ngựa.)
culotte

Une femme porte une culotte blanche sous sa robe.

danh từ giống cái
  1. quần cụt
  2. đùi
  3. (thân mật) sự thua bạc to
    • Prendre une culotte
      thua bạc to
    • baisser culotte; poser culotte
      (thô tục) đi ngoài
    • culotte de peau
      lính già
    • jouer ses culottes
      đánh bạc đến bán cả quần
    • porter la culotte
      (thân mật) cai quản gia đình (đàn bà)
    • trembler dans sa culotte; faire dans sa culotte
      (thông tục) sợ vãi cứt ra quần