guelte

Học thuật
Thân thiện
guelte

Le vendeur reçoit une guelte pour ses efforts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hoa hồng (cho người bán hàng): Một khoản tiền thưởng hoặc tỷ lệ phần trăm được trả thêm cho người bán hàng, dựa trên doanh số bán được. Đâymột thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực thương nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vendeuse reçoit une guelte sur chaque article vendu. (Nữ nhân viên bán hàng nhận được một khoản hoa hồng trên mỗi món hàng bán ra.)
    • Le contrat prévoit une guelte de 5% sur le chiffre d'affaires. (Hợp đồng quy định một khoản hoa hồng 5% trên doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toucher une guelte": nhận hoa hồng.
    • Les commerciaux touchent une guelte en plus de leur salaire fixe. (Các nhân viên thương mại nhận hoa hồng ngoài lương cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n.f): hoa hồng, tiền hoa hồng. Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "guelte".
  • Prime (n.f): tiền thưởng, có thểmột khoản cố định hoặc dựa trên thành tích.
  • Pourboire (n.m): tiền bo, tiền tip (thường trong nhà hàng, khách sạn).
Từ đồng nghĩa
  • Commission: hoa hồng.
  • Ristourne: khoản chiết khấu, hoàn tiền (có thể cho khách hàng hoặc đại lý).
Lưu ý
  • Từ "guelte" là một thuật ngữ chuyên ngành thương mại, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với từ "commission".
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức "Geld" (tiền).
guelte

Le vendeur reçoit une guelte pour ses efforts.

danh từ giống cái
  1. (thương nghiệp) hoa hồng (cho người bán hàng)