galiote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền galiot, thuyền tròn: Một loại thuyền buồm nhỏ, thường có hai cột buồm, được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 17 đến 19 cho mục đích vận chuyển hàng hóa ven biển hoặc đánh cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La galiote transportait du vin le long des côtes. (Chiếc thuyền galiot chở rượu dọc theo bờ biển.)
- Les pêcheurs utilisaient une galiote pour leurs sorties en mer. (Những ngư dân sử dụng một chiếc thuyền tròn cho những chuyến ra khơi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải hoặc khi mô tả các loại tàu thuyền cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó ít khi được dùng ngoài các văn bản chuyên ngành hoặc lịch sử.
Biến thể và từ gần giằng
- Galiot (danh từ giống đực): Có thể chỉ thuyền trưởng hoặc người chỉ huy của một chiếc .
- Le galiot ordonna de hisser les voiles. (Vị thuyền trưởng thuyền galiot ra lệnh kéo buồm lên.)
Từ đồng nghĩa
- Bateau de commerce (danh từ giống đực): tàu buôn, thuyền buôn.
- Navire de charge (danh từ giống đực): tàu chở hàng.
- Cogue (danh từ giống cái): một loại thuyền buồm buôn bán thời Trung Cổ, có hình dáng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
danh từ giống cái
- (hàng hải) thuyền galiot, thuyền tròn