goulette

Học thuật
Thân thiện
goulette

Une goulette en pierre évacue l'eau de pluie dans la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nền đá lát (ở đáy vôi): Một lớp đá lát hoặc bề mặt được xây dựngphần đáy của nung vôi.
    • Rãnh thoát nước: Một kênh, máng hoặc rãnh nhỏ dùng để dẫn hoặc thoát nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La goulette du four à chaux doit être solide. (Nền đá lát của vôi phải thật chắc chắn.)
    • L'eau de pluie s'écoule par la goulette. (Nước mưa chảy ra theo rãnh thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goulette d'écoulement": rãnh thoát nước, máng xối.
    • Il faut nettoyer la goulette d'écoulement régulièrement. (Cần phải vệ sinh rãnh thoát nước thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Goulotte (danh từ giống cái): Máng, rãnh dẫn (thường dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng). Đâymột biến thể chính tả phổ biến gần nghĩa.
  • Canal (danh từ giống đực): Kênh, mương (quy mô lớn hơn).
  • Rigole (danh từ giống cái): Rãnh nước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Dalot (danh từ giống đực): Cống thoát nước nhỏ.
  • Cunette (danh từ giống cái): Rãnh thoát nước (thườnglòng đường).
Lưu ý

Từ "goulette" ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại so với biến thể "goulotte". Nghĩa "nền đá látđáy vôi" rất chuyên ngành cụ thể. Nghĩa "rãnh thoát nước" thông dụng hơn.

goulette

Une goulette en pierre évacue l'eau de pluie dans la cour.

danh từ giống cái
  1. nền đá lát (ở đáy vôi)
  2. rãnh thoát nước