gaily

/'geili/
Học thuật
Thân thiện
gaily

The children skipped gaily through the sunny park.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vui vẻ, hoan hỉ: Diễn tả một hành động được thực hiện với tâm trạng vui tươi, phấn khởi.
    • Một cách sặc sỡ, rực rỡ: Diễn tả một cái đó màu sắc tươi sáng, bắt mắt.
dụ sử dụng
  • ( ấy vẫy tay một cách vui vẻ với những người bạn bên kia đường.)
  • (Bọn trẻ nhảy cẫng một cách hoan hỉ xuống con đường mòn.)
  • (Những ngôi nhà được sơn một cách rực rỡ với màu xanh dương vàng tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To laugh gaily": Cười một cách vui vẻ, rạng rỡ.
    • He threw back his head and laughed gaily. (Anh ấy ngửa đầu ra sau cười một cách rạng rỡ.)
  • "Gaily decorated": Được trang trí lộng lẫy, sặc sỡ.
    • The hall was gaily decorated with ribbons and balloons. (Hội trường được trang trí lộng lẫy bằng ruy-băng bóng bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Gay (adj): Vui vẻ, tươi sáng. (Nghĩa cổ điển, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa này).
    • The room was decorated with gay colours. (Căn phòng được trang trí bằng những màu sắc tươi sáng.)
  • Gaiety (n): Sự vui vẻ, không khí hân hoan.
    • The gaiety of the festival was infectious. (Không khí vui vẻ của lễ hội thật dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfully: Một cách vui vẻ, phấn chấn.
  • Brightly: Một cách tươi sáng, rực rỡ (về màu sắc).
  • Merrily: Một cách vui vẻ, hân hoan.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "gaily" trạng từ của tính từ "gay" theo nghĩa cổ điển (vui vẻ, tươi sáng). Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa chính của "gay" đã thay đổi, nhưng "gaily" vẫn được sử dụng phổ biến với hai nghĩa chính như đã định nghĩatrên.
  • Khi dùng với nghĩa "một cách rực rỡ", "gaily" thường đi cùng các từ chỉ màu sắc, trang trí.
gaily

The children skipped gaily through the sunny park.

phó từ
  1. vui vẻ; hoan hỉ
  2. xán lạn, tươi vui