galley

/'gæli/
Học thuật
Thân thiện
galley

The chef prepares a meal in the ship's galley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền galê (lịch sử): Một loại tàu cổ, sàn thấp, di chuyển bằng cả buồm mái chèo, thường được chèo bởi nô lệ hoặc nhân, phổ biếnĐịa Trung Hải thời cổ đại trung cổ.
    • Bếp tàu: Khu vực chuẩn bị thức ăn trên một con tàu hoặc máy bay.
    • Khay sắp chữ (ngành in): Một khay kim loại dùng để chứa các chữ cái bằng chì đã được sắp xếp, dùng trong kỹ thuật in ấn truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans used galleys for naval warfare. (Người La cổ đại sử dụng thuyền galê cho chiến tranh hải quân.)
    • The chef is busy preparing meals in the ship's galley. (Đầu bếp đang bận rộn chuẩn bị bữa ăn trong bếp tàu.)
    • The typesetter carefully arranged the letters in the galley. (Người sắp chữ cẩn thận xếp các con chữ vào khay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galley proof" (ngành in): Bản in thử đầu tiên được lấy ra từ khay sắp chữ, dùng để hiệu đính sửa lỗi trước khi in chính thức.
    • The editor checked the galley proof for any typos. (Biên tập viên kiểm tra bản in thử để tìm lỗi chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Galley slave (danh từ, lịch sử): Nô lệ hoặc nhân bị buộc phải chèo thuyền galê.
  • Gallery (danh từ): Phòng trưng bày, hành lang. (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về phát âm chính tả với "galley").
Từ đồng nghĩa
  • Ship's kitchen: Bếp tàu (nghĩa bếp).
  • Oared vessel: Tàu mái chèo (nghĩa thuyền).
  • Tray: Cái khay (nghĩa trong ngành in, nhưng ít chuyên môn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To be sentenced to the galleys": Bị kết án khổ sai, phải đi chèo thuyền galê (cụm từ lịch sử, mang nghĩa bóng chỉ một hình phạt khắc nghiệt hoặc công việc cực nhọc).
    • In the old novel, the pirate was sentenced to the galleys. (Trong cuốn tiểu thuyết , tên cướp biển bị kết án khổ sai chèo thuyền galê.)
galley

The chef prepares a meal in the ship's galley.

danh từ
  1. (sử học) thuyến galê (sàn thấp, chạy bằng buồm chèo, thường do nô lệ hoặc nhân chèo)
  2. (hàng hải) bếp (ở dưới tàu)
  3. (ngành in) khay (để sắp chữ)
  4. (the galley) lao dịch, những công việc khổ sai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống