bon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống đực: bon, giống cái: bonne):
- (Chất lượng) Tốt, ngon, hay, giỏi: Chỉ chất lượng cao, đáng mong muốn, có giá trị hoặc kỹ năng tốt.
- (Số lượng) Nhiều, đông, to, dài, xa: Nhấn mạnh mức độ đáng kể về số lượng, kích thước hoặc khoảng cách.
- Đúng, hợp cách: Phù hợp, chính xác, đúng vị trí hoặc mục đích.
- Ra trò, ác liệt: Mạnh mẽ, dữ dội, ở mức độ cao (thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc nhấn mạnh).
Thán từ:
- Được!, Tốt!, Ừ!: Dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận hoặc kết thúc một thỏa thuận.
Phó từ (dạng bon):
- Tốt, hay: Dùng trong một số cụm từ cố định để diễn tả trạng thái dễ chịu, thoải mái hoặc hành động vững vàng.
Danh từ giống đực:
- Điều tốt, cái hay: Nguyên tắc hay khía cạnh tích cực, có lợi.
- Người tốt: Người có đạo đức, lương thiện.
- Phiếu, Vé: Giấy tờ cho phép nhận hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng nhận quyền lợi.
- Trái phiếu: Chứng khoán nợ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un bon ami. (Đó là một người bạn tốt.)
- Nous avons marché une bonne heure. (Chúng tôi đã đi bộ những một tiếng đồng hồ.)
- La clé est à la bonne place. (Chìa khóa ở đúng chỗ.)
- Il a reçu une bonne leçon. (Nó đã nhận được một bài học ra trò.)
Thán từ:
- Bon, d'accord, je viens avec toi. (Được, đồng ý, tôi đi với bạn.)
Phó từ:
- Cette soupe sent bon. (Món súp này thơm quá.)
- Il faut tenir bon. (Phải giữ vững.)
Danh từ giống đực:
- Il faut distinguer le bon du mauvais. (Phải phân biệt điều tốt với điều xấu.)
- Les bons seront récompensés. (Những người tốt sẽ được tưởng thưởng.)
- J'ai utilisé un bon de réduction. (Tôi đã dùng một phiếu giảm giá.)
- Il a acheté des bons du Trésor. (Anh ấy đã mua trái phiếu kho bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
À quoi bon?: Có ích gì? Để làm gì? (Diễn tả sự vô ích).
- À quoi bon se fâcher? (Tức giận để làm gì?)
Pour de bon / Tout de bon: Thực sự, thật sự, dứt khoát.
- Cette fois, il part pour de bon. (Lần này, anh ta đi thật rồi.)
Avoir quelqu'un à la bonne: Có cảm tình, có thiện cảm với ai.
- Le patron l'a à la bonne. (Ông chủ có cảm tình với anh ta.)
Être bon à rien: Chẳng được tích sự gì, vô dụng.
- Ce vieil outil est bon à rien. (Cái dụng cụ cũ này chẳng dùng được vào việc gì.)
Biến thể và từ liên quan
Bonne (danh từ giống cái): Người giúp việc.
- Ils emploient une bonne. (Họ thuê một người giúp việc.)
Bonnement (phó từ): Một cách đơn giản, thật thà.
- Je vous le dis bonnement. (Tôi nói với bạn một cách thật thà.)
Bonté (danh từ giống cái): Lòng tốt, đức hạnh.
- Merci pour votre bonté. (Cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tốt: (xuất sắc), (dễ chịu), (phù hợp), (có lợi).
- Ngon: (thơm ngon), (đậm đà).
- Giỏi: (có năng lực), (khéo léo).
Cụm từ cố định
Bon marché: Rẻ tiền.
- Ces chaussures sont bon marché. (Đôi giày này rẻ tiền.)
Bon voyage!: Chúc lên đường bình an!
- Bonne année!: Chúc mừng năm mới!
De bonne heure: Sớm.
- Il se lève de bonne heure. (Anh ấy dậy sớm.)
Faire bon: (Thời tiết) mát mẻ, đẹp.
- Il fait bon aujourd'hui. (Hôm nay trời mát mẻ.)
Tout lui est bon: Cái gì nó cũng cho là tốt / Cái gì nó cũng nhận (không chọn lọc).
tính từ
- (khá về chất lượng) tốt, ngon, hay, giỏi....
- Bonne terređất tốt
- Bon théchè ngon
- Un bon motmột lời hay
- Bon ouvriercông nhân giỏi
- Bon pour les pauvrestốt bụng đối với người nghèo
- Bonne mèrengười mẹ hiền
- (khá về số lượng) nhiều, đông, to, dài, xa...
- Une bonne partmột phần to
- Une bonne distancemột quãng xa
- đúng, hợp cách
- A la bonne adressetheo đúng địa chỉ
- Ranger un objet à la bonne placexếp một vật nào đúng chỗ
- ra trò, ác liệt
- Recevoir une bonne correctionbị sửa một trận ra trò
- Une bonne fièvrecơn sốt ác liệt
- à quoi bon?có ích gì?, để làm gì?
- arriver à bon portxem port
- avoir quelqu'un à la bonnecó cảm tình với ai, có thiện cảm với ai
- bon marchérẻ tiền
- bonne année!chúc mừng năm mới!
- bon vivantxem vivant
- bon voyage!chúc lên đường bình yên!
- de bonne foixem foi
- en avoir de bonnesđùa
- n'être bon à rienchẳng được trò trống gì
- pour de bon; tout de bonthực sự
- tout lui est boncái gì nó cũng cho là tốt, cái gì nó cũng nhận
thán từ
- được!
- bon! Vous pouvez partirđược, anh có thể đi!
- Bond
phó từ
- tốt, hay....
- Faire bontrời mát mẻ, thời tiết đẹp
- Il fait bon vivre icisống ở đây thích thật
- Il y fait bonở đấy thoải mái
- Sentir bonthơm
- Tenir bonvững vàng, không nao núng
danh từ giống đực
- cái tốt, cái hay
- Préferer le bon au beauthích cái tốt hơn cái đẹp
- Le bon de cette affaire, c'est que...cái tốt (cái hay) trong việc này là...
- Il y a du boncó điều hay trong đó.
danh từ giống đực
- (thường số nhiều) người tốt
- Les bons et les mauvaisngười tốt và người xấu
- phiếu
- Bon de livraisonphiếu giao hàng
- Bon d'essencephiếu lĩnh xăng
- trái phiếu
- Bon du Trésortrái phiếu kho bạc