boni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền thừa, tiền dôi: Khoản tiền còn lại sau khi đã thanh toán đầy đủ các chi phí hoặc nghĩa vụ.
- Tiền tăng sản phẩm, tiền tăng năng suất: Khoản tiền thưởng dựa trên số lượng hoặc chất lượng sản phẩm được sản xuất vượt mức quy định.
- Tiền lời, lãi: Phần lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư hoặc giao dịch kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après avoir payé toutes les factures, il nous reste un petit boni. (Sau khi trả hết các hóa đơn, chúng tôi còn dư lại một ít tiền thừa.)
- Les ouvriers reçoivent un boni pour chaque pièce produite au-delà du quota. (Các công nhân nhận được tiền tăng sản phẩm cho mỗi chi tiết sản xuất vượt định mức.)
- L'investissement a généré un boni substantiel cette année. (Khoản đầu tư đã tạo ra một khoản lãi đáng kể trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boni de fin d'année": tiền thưởng cuối năm.
- Tous les employés attendent avec impatience le boni de fin d'année. (Tất cả nhân viên đều mong chờ khoản tiền thưởng cuối năm.)
- "Boni de productivité": tiền thưởng năng suất.
- Ce système de boni de productivité motive beaucoup les équipes. (Hệ thống thưởng năng suất này tạo động lực rất lớn cho các đội nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonus (danh từ giống đực): từ có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại (tiền thưởng, tiền lời).
- Il a touché un bonus important pour ses performances. (Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng lớn vì thành tích của mình.)
- Plus-value (danh từ giống cái): lợi nhuận, giá trị gia tăng (thường dùng trong bất động sản, đầu tư tài chính).
- La vente de l'appartement a réalisé une belle plus-value. (Việc bán căn hộ đã thu về một khoản lợi nhuận đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Bénéfice (danh từ giống đực): lợi nhuận, lãi.
- Gratification (danh từ giống cái): tiền thưởng, tiền tặng thêm.
- Surplus (danh từ giống đực): số dư, phần thặng dư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "boni")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boni")
danh từ giống đực
- tiền thừa, tiền dôi
- tiền tăng sản phẩm, tiền tăng năng suất
- tiền lời, lãi