buna

/'bu:nə/
Học thuật
Thân thiện
buna

Un ouvrier utilise du buna pour fabriquer un joint d'étanchéité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buna (cao su nhân tạo): Một loại cao su tổng hợp được sản xuất từ butadien, thường được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le buna est un type de caoutchouc synthétique. (Bunamột loại cao su tổng hợp.)
    • Cette usine produit du buna pour l'industrie automobile. (Nhà máy này sản xuất buna cho ngành công nghiệp ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caoutchouc de buna": cao su buna.
    • Les pneus peuvent être fabriqués en caoutchouc de buna. (Lốp xe có thể được làm từ cao su buna.)
Biến thể từ gần giống
  • Buna-S: Một loại buna phổ biến, là cao su tổng hợp copolymer của butadien styren.
  • Buna-N: Một loại buna chịu dầu, là cao su tổng hợp copolymer của butadien acrylonitrile.
Từ đồng nghĩa
  • Caoutchouc synthétique: cao su tổng hợp.
  • Élastomère synthétique: chất đàn hồi tổng hợp.
buna

Un ouvrier utilise du buna pour fabriquer un joint d'étanchéité.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) buna (cao su nhân tạo)