buna
/'bu:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buna (cao su nhân tạo): Một loại cao su tổng hợp được sản xuất từ butadien, thường được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le buna est un type de caoutchouc synthétique. (Buna là một loại cao su tổng hợp.)
- Cette usine produit du buna pour l'industrie automobile. (Nhà máy này sản xuất buna cho ngành công nghiệp ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caoutchouc de buna": cao su buna.
- Les pneus peuvent être fabriqués en caoutchouc de buna. (Lốp xe có thể được làm từ cao su buna.)
Biến thể và từ gần giống
- Buna-S: Một loại buna phổ biến, là cao su tổng hợp copolymer của butadien và styren.
- Buna-N: Một loại buna chịu dầu, là cao su tổng hợp copolymer của butadien và acrylonitrile.
Từ đồng nghĩa
- Caoutchouc synthétique: cao su tổng hợp.
- Élastomère synthétique: chất đàn hồi tổng hợp.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) buna (cao su nhân tạo)