bain

Học thuật
Thân thiện
bain

Prenez un bain chaud pour vous détendre après une longue journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tắm: Hành động tắm rửa, làm sạch cơ thể trong nước hoặc một chất lỏng khác.
    • Nước tắm: Chất lỏng dùng để tắm.
    • Chậu tắm, bồn tắm: Vật dụng chứa nước để tắm.
    • (Số nhiều) Nhà tắm: Công trình hoặc phòng dành cho việc tắm rửa.
    • (Số nhiều) Nơi tắm, bãi tắm: Địa điểm công cộng để tắm, nhưbiển hoặc suối nước nóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prendre un bain chaud est relaxant. (Tắm nước nóng rất thư giãn.)
    • Le bain du bébé est prêt. (Nước tắm cho em bé đã sẵn sàng.)
    • La salle de bain a une grande bain. (Phòng tắm có một bồn tắm lớn.)
    • Nous allons aux bains publics. (Chúng tôi đi đến nhà tắm công cộng.)
    • Les bains de cette station balnéaire sont célèbres. (Bãi tắm của khu nghỉ dưỡng này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans le bain (thân mật): Bị liên can, tham gia vào (một việc gì đó, thườngphức tạp hoặc rắc rối).
    • Maintenant que tu connais le secret, tu es dans le bain. (Giờ thì cậu đã biết bí mật, cậu bị liên can rồi đấy.)
  • Envoyer quelqu'un au bain (thân mật): Tống cổ ai đó đi, từ chối ai đó một cách thẳng thừng.
    • Il m'a posé trop de questions, je l'ai envoyé au bain. (Anh ta hỏi tôi quá nhiều câu, tôi đã tống cổ anh ta đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Baignoire (n.f): Bồn tắm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho vật dụng).
  • Baignade (n.f): Sự tắm, việc tắm (nhấn mạnh hành động, thườngsông, biển).
  • Bain-marie (n.m): Cách đun cách thủy, nồi cách thủy (một kỹ thuật nấu ăn).
  • Bain de bouche (n.m): Nước súc miệng.
  • Bain de foule (n.m): Việc (nhân vật nổi tiếng) đi tiếp xúc với đám đông.
Từ đồng nghĩa
  • Douche (n.f): Vòi hoa sen, sự tắm bằng vòi hoa sen.
  • Baignade (n.f): Sự tắm (ở biển, sông, hồ).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un bain de foule: Đi tiếp xúc với đám đông (thường dùng cho chính trị gia, ngôi sao).
    • Le candidat a pris un bain de foule dans la rue. (Ứng cử viên đã đi tiếp xúc với đám đông trên phố.)
  • Prendre un bain de langue: Đắm mình trong một ngôn ngữ để học nhanh.
    • Pour apprendre vite, il faut prendre un bain de langue. (Để học nhanh, cần phải đắm mình trong ngôn ngữ đó.)
bain

Prenez un bain chaud pour vous détendre après une longue journée.

danh từ giống đực
  1. sự tắm
    • Prendre un bain chaud
      tắm nước nóng
    • Bain de vapeur
      sự tắm hơi
    • Bain de soleil
      sự tắm nắng
  2. nước tắm
  3. chậu tắm, bồn tắm
  4. (số nhiều) nhà tắm
    • Bains publics
      nhà tắm công cộng
  5. (số nhiều) nơi tắm, bãi tắm (ở biển, ở các suối nước nóng)
    • envoyer quelqu'un au bain
      tống cổ ai đi
    • être dans le bain
      (thân mật) bị liên can