pan
/pæn - pɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vạt, mảnh (của vải, quần áo, tường): Một phần phẳng, rộng và thường có hình dạng nhất định của một vật liệu.
- Mặt (của một hình khối): Một trong các bề mặt phẳng tạo nên một hình đa diện.
- (Xây dựng) Khung, dứng: Cấu trúc khung chịu lực, thường bằng gỗ, của một bức tường hoặc mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pan de la robe était déchiré. (Vạt áo choàng bị rách.)
- Cette tour a une base à huit pans. (Tòa tháp này có phần đế hình tám mặt.)
- Les pans de bois de la vieille maison sont visibles. (Những dứng gỗ của ngôi nhà cũ có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pan de mur": vạt tường, mảng tường.
- Un grand pan de mur s'est effondré. (Một mảng tường lớn đã đổ sập.)
"Pan de comble": kết cấu mái nhà.
- Il faut vérifier la solidité des pans de comble. (Cần kiểm tra độ vững chắc của các kết cấu mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Panneau (danh từ giống đực): tấm, bảng, bia.
- Un panneau de signalisation. (Một biển báo giao thông.)
Pansage (danh từ giống đực): sự chải lông (cho ngựa).
- Le pansage du cheval est quotidien. (Việc chải lông cho ngựa được làm hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Morceau: mảnh, miếng.
- Face: mặt (của hình khối).
- Ossature: khung, kết cấu chịu lực.
Thành ngữ liên quan
- "Tomber sur un pan de mur": (nghĩa đen) ngã vào một mảng tường; (nghĩa bóng) gặp phải một trở ngại bất ngờ.
- "Cacher un pan de son passé": che giấu một phần quá khứ của mình.
danh từ giống đực
- vạt
- Pan de la robevạt áo
- Pan de murvạt tường
- mặt
- Tour à six panstháp sáu mặt
- (xây dựng) dứng (tường)
- Pan de boisdứng gỗ
- Paon
- pan de comble+ mái nhà
thán từ
- pằng!
- Pan! un coup de feupằng! một tiếng súng nổ