pan

pan

Xe tôi bị pan giữa đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỏng hóc, sự trục trặc đột ngột: Chỉ tình trạng một máy móc, thiết bị hoặc phương tiện ngừng hoạt động một cách bất ngờ.
    • Tình trạng dừng lại, tình trạng tê liệt: Chỉ sự ngưng trệ, không thể tiếp tục hoạt động của một hệ thống hoặc quá trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe tôi bị pan giữa đường. (Xe của tôi bị hỏng giữa đường.)
    • Hệ thống máy tính gặp pan, mọi công việc đều bị đình trệ. (Hệ thống máy tính gặp trục trặc, mọi công việc đều bị đình trệ.)
    • Chúng tôi đã khắc phục được pan của động cơ. (Chúng tôi đã khắc phục được sự cố của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị pan": rơi vào tình trạng hỏng hóc, trục trặc.
    • Chiếc xe thường xuyên bị pan. (Chiếc xe thường xuyên bị hỏng.)
  • "gặp pan": gặp phải sự cố, trục trặc.
    • Dự án gặp pan về tài chính. (Dự án gặp trục trặc về tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏng hóc (danh từ): tình trạng không hoạt động được, bị trục trặc.
  • Sự cố (danh từ): việc xảy ra ngoài ý muốn, gây trở ngại.
  • Trục trặc (danh từ): điều không ổn, gây khó khăn cho hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Hỏng: bị mất khả năng hoạt động.
  • Tê liệt: trạng thái ngừng hoạt động hoàn toàn.
Lưu ý
  • Từ "pan" trong tiếng Việt một từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Pháp "panne". thường được dùng trong văn nói các ngữ cảnh thông tục hơn trong văn viết trang trọng.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, mô tả tình trạng, không dùng như động từ.