tai

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Thái Lan: Một công dân hoặc người nguồn gốc từ Thái Lan.
    • Tiếng Thái: Ngôn ngữ chính thức của Thái Lan, thuộc hệ ngôn ngữ Tai-Kadai.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Thái Lan: Liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc người dân Thái Lan.
    • Thuộc về tiếng Thái: Liên quan đến ngôn ngữ Thái Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a Thai who lives in Hanoi. ( ấy một người Thái Lan sống Nội.)
    • He is learning to speak Thai. (Anh ấy đang học nói tiếng Thái.)
  • Tính từ:

    • I love Thai food. (Tôi yêu thích ẩm thực Thái Lan.)
    • The Thai alphabet is unique. (Bảng chữ cái Thái Lan rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thai culture": văn hóa Thái Lan.

    • Respect for elders is central to Thai culture. (Sự kính trọng người lớn tuổi trung tâm của văn hóa Thái Lan.)
  • "Thai people": người dân Thái Lan.

    • Thai people are known for their hospitality. (Người dân Thái Lan nổi tiếng với sự hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Thailand (n): Tên quốc gia - Vương quốc Thái Lan.

    • Bangkok is the capital of Thailand. (Bangkok thủ đô của Thái Lan.)
  • Thai script (n): Hệ thống chữ viết của tiếng Thái.

    • Thai script is beautiful but complex. (Chữ viết Thái đẹp nhưng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Siamese (adj, n, lịch sử): Xiêm, thuộc về Xiêm (tên của Thái Lan).
    • The Siamese cat is a famous breed. (Mèo Xiêm một giống mèo nổi tiếng.)
Lưu ý
  • Từ "Thai" viết hoa khi chỉ quốc tịch, ngôn ngữ hoặc các thuộc tính liên quan đến quốc gia Thái Lan.
  • Trong lịch sử, "Siamese" từ được sử dụng phổ biến hơn, nhưng ngày nay "Thai" từ chính thức phổ biến.