dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
tai
Words Mentioning "tai"
áp
bẹp tai
bị
bịt
bờm xờm
bớp
bự
bùi tai
búng
cầu nguyện
chán
chán tai
chát
chiến thắng
choáng
chói
chối
chứ
chưa
chướng tai
êm ru
êm tai
gãi
ghê gớm
giảnh
hoả hoạn
địch họa
điếc
kinh khủng
lắng tai
ngang tai
ngấy
nghịch nhĩ
ngộ
ngoài tai
ngoáy
nhẳng
đỏ mặt
rỉ tai
rườm tai
sạt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...