pouce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngón cái: Ngón tay to và ngắn nhất, nằm tách biệt so với bốn ngón còn lại của bàn tay.
- Ngón sau: Ngón chân sau cùng của một số loài chim.
- Đơn vị đo lường cũ (put): Một đơn vị đo chiều dài cổ của Pháp, tương đương khoảng 27 milimét.
- Tấc, chút, mẩu (nghĩa bóng): Một lượng rất nhỏ, dùng để chỉ khoảng cách hoặc phần đất đai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'est coupé le pouce en préparant le dîner. (Anh ấy bị đứt ngón cái khi chuẩn bị bữa tối.)
- Le pays a refusé de céder un pouce de son territoire. (Đất nước đã từ chối nhường một tấc đất.)
- Cette vieille règle mesure encore quelques pouces. (Cây thước cũ này vẫn còn dài vài pouce.)
Các cách sử dụng nâng cao
donner le coup de pouce: Hoàn tất việc gì đó; sửa đổi nhẹ để hoàn thiện.- Le chef a donné le coup de pouce final au plat. (Đầu bếp đã thêm bước hoàn tất cuối cùng cho món ăn.)
donner un coup de pouce à quelqu'un: Giúp đỡ ai đó, đặc biệt là để họ thành công hoặc thăng tiến.- Son mentor lui a donné un coup de pouce pour obtenir ce poste. (Người cố vấn của anh ấy đã giúp anh ấy có được vị trí này.)
manger sur le pouce: Ăn nhanh, ăn vội vàng (thường là đứng).- Je n'ai que vingt minutes, je vais manger sur le pouce. (Tôi chỉ có hai mươi phút, tôi sẽ ăn vội thôi.)
mettre les pouces: Đầu hàng, chịu thua.- Face à l'évidence, il a finalement mis les pouces. (Trước bằng chứng rõ ràng, cuối cùng anh ta đã phải đầu hàng.)
ne pas bouger d'un pouce: Đứng yên, không nhúc nhích.- Restez ici et ne bougez pas d'un pouce ! (Hãy ở đây và đừng nhúc nhích!)
se tourner les pouces / tourner ses pouces: Ăn không ngồi rồi, không làm gì cả.- Il passe ses journées à se tourner les pouces. (Anh ta dành cả ngày để ngồi không.)
fait au pouce(thân mật): Làm rất tốt, tuyệt vời, không chê vào đâu được.- Ce gâteau est fait au pouce ! (Chiếc bánh này ngon tuyệt!)
Biến thể và từ liên quan
- Poucier (danh từ giống đực): Bao bảo vệ ngón tay cái (như của vận động viên bóng chày).
- Poucet (danh từ giống đực): Ngón tay cái nhỏ (thường dùng trong "Le Petit Poucet" - Cậu bé Ngón Tay Cái, một nhân vật cổ tích).
Từ đồng nghĩa
Doigt: Ngón tay (nói chung).Pousse(thông tục, trongdonner un coup de pousse): Sự giúp đỡ, đẩy nhẹ.
Thành ngữ liên quan
Et le pouce !: Và còn hơn thế một chút! (Dùng để nhấn mạnh hoặc thêm vào sau một lời khen).- — Il est intelligent. — Et le pouce ! (— Nó thông minh. — Còn hơn thế nhiều!)
Ne pas céder un pouce de terrain: Không lùi một bước, không nhượng bộ.- Les négociateurs ont décidé de ne pas céder un pouce de terrain. (Các nhà đàm phán đã quyết định không nhượng bộ chút nào.)
Thán từ
Pouce !: Dừng lại! Thôi! (Tiếng trẻ em dùng khi chơi để tạm dừng trò chơi, thường đi kèm với hành động giơ ngón tay cái lên).- Pouce ! J'ai besoin de faire une pause. (Dừng lại! Tớ cần nghỉ một chút.)
danh từ giống đực
- ngón cái (tay chân)
- ngón sau (chân chim)
- (khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ) put (bằng khoảng 27 mm)
- tấc, chút, mẩu
- Ne pas céder un pouce de territoirekhông nhường một tấc đất
- donner le coup de pouce(thân mật) hoàn tất (việc gì)
- donner un coup de pouce à quelqu'un(thân mật) giúp ai thành công
- et le poucevà còn hơn thế một ít
- fait au pouce(thân mật) tuyệt vời không chê được
- manger sur le pouceăn đứng; ăn vội vàng
- mettre les poucesđầu hàng
- ne pas bouger d'un pouceđứng yên
- ne pas céder un pouce de terrainkhông lùi; không nhượng bộ
- se tourner les pouces, tourner ses poucesăn không ngồi rồi
thán từ
- thôi! dừng lại! (tiếng trẻ em dùng khi chơi với nhau)