pouce

Học thuật
Thân thiện
pouce

Le bébé suce son pouce pour s'endormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngón cái: Ngón tay to ngắn nhất, nằm tách biệt so với bốn ngón còn lại của bàn tay.
    • Ngón sau: Ngón chân sau cùng của một số loài chim.
    • Đơn vị đo lường (put): Một đơn vị đo chiều dài cổ của Pháp, tương đương khoảng 27 milimét.
    • Tấc, chút, mẩu (nghĩa bóng): Một lượng rất nhỏ, dùng để chỉ khoảng cách hoặc phần đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est coupé le pouce en préparant le dîner. (Anh ấy bị đứt ngón cái khi chuẩn bị bữa tối.)
    • Le pays a refusé de céder un pouce de son territoire. (Đất nước đã từ chối nhường một tấc đất.)
    • Cette vieille règle mesure encore quelques pouces. (Cây thước này vẫn còn dài vài pouce.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • donner le coup de pouce: Hoàn tất việc gì đó; sửa đổi nhẹ để hoàn thiện.

    • Le chef a donné le coup de pouce final au plat. (Đầu bếp đã thêm bước hoàn tất cuối cùng cho món ăn.)
  • donner un coup de pouce à quelqu'un: Giúp đỡ ai đó, đặc biệtđể họ thành công hoặc thăng tiến.

    • Son mentor lui a donné un coup de pouce pour obtenir ce poste. (Người cố vấn của anh ấy đã giúp anh ấy được vị trí này.)
  • manger sur le pouce: Ăn nhanh, ăn vội vàng (thườngđứng).

    • Je n'ai que vingt minutes, je vais manger sur le pouce. (Tôi chỉ có hai mươi phút, tôi sẽ ăn vội thôi.)
  • mettre les pouces: Đầu hàng, chịu thua.

    • Face à l'évidence, il a finalement mis les pouces. (Trước bằng chứng rõ ràng, cuối cùng anh ta đã phải đầu hàng.)
  • ne pas bouger d'un pouce: Đứng yên, không nhúc nhích.

    • Restez ici et ne bougez pas d'un pouce ! (Hãyđây đừng nhúc nhích!)
  • se tourner les pouces / tourner ses pouces: Ăn không ngồi rồi, không làm gì cả.

    • Il passe ses journées à se tourner les pouces. (Anh ta dành cả ngày để ngồi không.)
  • fait au pouce (thân mật): Làm rất tốt, tuyệt vời, không chê vào đâu được.

    • Ce gâteau est fait au pouce ! (Chiếc bánh này ngon tuyệt!)
Biến thể từ liên quan
  • Poucier (danh từ giống đực): Bao bảo vệ ngón tay cái (như của vận động viên bóng chày).
  • Poucet (danh từ giống đực): Ngón tay cái nhỏ (thường dùng trong "Le Petit Poucet" - Cậu bé Ngón Tay Cái, một nhân vật cổ tích).
Từ đồng nghĩa
  • Doigt: Ngón tay (nói chung).
  • Pousse (thông tục, trong donner un coup de pousse): Sự giúp đỡ, đẩy nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Et le pouce !: còn hơn thế một chút! (Dùng để nhấn mạnh hoặc thêm vào sau một lời khen).

    • Il est intelligent. — Et le pouce ! (— thông minh. — Còn hơn thế nhiều!)
  • Ne pas céder un pouce de terrain: Không lùi một bước, không nhượng bộ.

    • Les négociateurs ont décidé de ne pas céder un pouce de terrain. (Các nhà đàm phán đã quyết định không nhượng bộ chút nào.)
Thán từ
  • Pouce !: Dừng lại! Thôi! (Tiếng trẻ em dùng khi chơi để tạm dừng trò chơi, thường đi kèm với hành động giơ ngón tay cái lên).
    • Pouce ! J'ai besoin de faire une pause. (Dừng lại! Tớ cần nghỉ một chút.)
pouce

Le bébé suce son pouce pour s'endormir.

danh từ giống đực
  1. ngón cái (tay chân)
  2. ngón sau (chân chim)
  3. (khoa đo lường; từ , nghĩa ) put (bằng khoảng 27 mm)
  4. tấc, chút, mẩu
    • Ne pas céder un pouce de territoire
      không nhường một tấc đất
    • donner le coup de pouce
      (thân mật) hoàn tất (việc gì)
    • donner un coup de pouce à quelqu'un
      (thân mật) giúp ai thành công
    • et le pouce
      còn hơn thế một ít
    • fait au pouce
      (thân mật) tuyệt vời không chê được
    • manger sur le pouce
      ăn đứng; ăn vội vàng
    • mettre les pouces
      đầu hàng
    • ne pas bouger d'un pouce
      đứng yên
    • ne pas céder un pouce de terrain
      không lùi; không nhượng bộ
    • se tourner les pouces, tourner ses pouces
      ăn không ngồi rồi
thán từ
  1. thôi! dừng lại! (tiếng trẻ em dùng khi chơi với nhau)