pousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nẩy mầm, sự đâm chồi: Chỉ quá trình hạt giống bắt đầu phát triển thành cây non hoặc cây ra chồi mới.
- Đọt, chồi, mầm: Phần non mới mọc ra từ thân, cành hoặc hạt của cây.
- Sự mọc: Hành động xuất hiện và phát triển ra ngoài, thường dùng cho răng, tóc.
- Chứng thở dốc của ngựa (khi bị khí thũng phổi): Một loại bệnh đường hô hấp ở ngựa.
- Sự dậy bột (làm bánh): Quá trình bột nở lên do men hoạt động.
- Sự trở đục (của rượu nho): Hiện tượng rượu vang bị vẩn đục, thường do các phản ứng hóa học hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pousse des plantes au printemps est rapide. (Sự đâm chồi của cây cối vào mùa xuân rất nhanh.)
- Il a cueilli une jeune pousse pour l'étudier. (Anh ấy đã hái một đọt non để nghiên cứu.)
- La pousse des dents de lait peut être douloureuse pour les bébés. (Sự mọc răng sữa có thể gây đau cho trẻ nhỏ.)
- Ce cheval souffre de la pousse. (Con ngựa này bị chứng thở dốc.)
- La pousse de la pâte prend une heure. (Sự dậy bột mất một tiếng đồng hồ.)
- Une pousse inattendue a gâté ce vin. (Một sự trở đục bất ngờ đã làm hỏng chai rượu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pleine pousse": Đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ (thường nói về cây cối hoặc trẻ em).
- Les bambous sont en pleine pousse après la pluie. (Cây tre đang trong thời kỳ phát triển mạnh sau cơn mưa.)
"Donner une pousse à quelqu'un": (Nghĩa bóng) Thúc đẩy, động viên ai đó.
- Ses paroles m'ont donné une pousse pour continuer. (Lời nói của anh ấy đã thúc đẩy tôi tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
Pousser (động từ): Đẩy, mọc lên, thúc đẩy.
- Il faut pousser la porte pour entrer. (Phải đẩy cửa để vào.)
Repousse (danh từ giống cái): Sự mọc lại, chồi tái sinh.
- La repousse de l'herbe est rapide. (Cỏ mọc lại rất nhanh.)
Poussah (danh từ giống đực): Một loại đồ chơi lật đật (đây là một từ khác, được đề cập như một từ đồng âm trong tài liệu tham khảo).
Từ đồng nghĩa
- Germination (sự nảy mầm).
- Bourgeon (chồi, nụ).
- Croissance (sự phát triển, sự lớn lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pousse". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "pousser").
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la pousse": (Thông tục) Cảm thấy rất đói.
- Après cette randonnée, j'ai la pousse ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi thấy đói cồn cào!)
danh từ giống đực
- như poussah
danh từ giống cái
- sự nẩy mầm, sự đâm chồi
- đọt, chồi, mầm
- Première pousseđọt xuân
- Seconde pousseđọt hạ
- sự mọc
- Pousse des dentssự mọc xăng
- chứng thở dốc của ngựa (khi bị khí thũng phổi)
- sự dậy bột (làm bánh)
- sự trở đục (của rượu nho)