porc

Học thuật
Thân thiện
porc

Le fermier donne à manger à un porc dans l'étable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lợn, con heo: Chỉ loài động vật có vú được nuôi phổ biến để lấy thịt.
    • Thịt lợn, thịt heo: Chỉ phần thịt của con vật này, được dùng làm thực phẩm.
    • Da lợn, da heo: Chỉ chất liệu da thuộc từ con vật này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Engraisser un porc. (Vỗ béo một con lợn.)
    • Manger du porc. (Ăn thịt lợn.)
    • Une valise en porc. (Một chiếc vali bằng da lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porc sauvage": lợn lòi, lợn rừng.

    • Nous avons vu un porc sauvage dans la forêt. (Chúng tôi đã thấy một con lợn lòi trong rừng.)
  • "Sale comme un porc": bẩn như lợn (thành ngữ chỉ người rất bẩn thỉu).

    • Il ne se lave jamais, il est sale comme un porc. (Anh ta không bao giờ tắm, anh ta bẩn như lợn.)
  • "Manger comme un porc": ăn phàm như lợn, ăn uống thô tục, mất vệ sinh.

    • Arrête de manger comme un porc à table ! (Đừng có ăn phàm như lợnbàn ăn nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Porcelet (danh từ giống đực): lợn con, heo con.

    • La truie allaite ses porcelets. (Lợn mẹ đang cho lợn con .)
  • Porcherie (danh từ giống cái): chuồng lợn, trại lợn.

    • L'odeur de la porcherie est très forte. (Mùi của trại lợn rất nồng.)
  • Porcin, porcine (tính từ): thuộc về loài lợn, giống lợn.

    • Une maladie porcine. (Một căn bệnh của loài lợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cochon (danh từ giống đực): lợn, heo (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Sanglier (danh từ giống đực): lợn rừng, heo rừng (chỉ loài hoang ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être un porc": là một kẻ thô tục, đê tiện.

    • Il a dit des choses horribles, c'est un vrai porc. (Hắn đã nói những điều kinh khủng, đúngmột kẻ đê tiện.)
  • "Donner de la confiture aux cochons" (thành ngữ tương đương với "đàn gảy tai trâu"): cho lợn ăn mứt, ý chỉ cho thứ quý giá vào tay kẻ không biết trân trọng.

    • Lui offrir ce livre rare, c'est donner de la confiture aux cochons. (Tặng anh ta cuốn sách quý hiếm này thì chẳng khác nào đàn gảy tai trâu.)
porc

Le fermier donne à manger à un porc dans l'étable.

{{porc}}
danh từ giống đực
  1. lợn, heo
    • Engraisser un porc
      vỗ béo con lợn
    • Porc sauvage
      lợn lòi
    • Sale comme un porc
      bẩn như lợn
    • Manger comme un porc
      ăn phàm như lợn
  2. thịt lợn
    • Manger du porc
      ăn thịt lợn
  3. da lợn
    • Une valise en porc
      va li bằng da lợn
    • Pore, port.