porche

Học thuật
Thân thiện
porche

Le porche de l'église est orné de sculptures anciennes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cổng (nhà thờ, lâu đài): Chỉ phần kiến trúc mái che, thườnglối vào chính của một công trình lớn như nhà thờ, lâu đài hoặc dinh thự.
    • Tam quan (đền chùa): Trong kiến trúc đền chùa, đâycổng chính ba lối đi, thườngcông trình kiến trúc độc lập, biểu tượng cho sự chuyển tiếp từ thế giới trần tục vào không gian linh thiêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les touristes admirent le magnifique porche de la cathédrale. (Du khách chiêm ngưỡng cổng nhà thờ tuyệt đẹp.)
    • Avant d'entrer dans le temple, il faut passer sous le porche à trois arches. (Trước khi vào chùa, phải đi qua tam quan ba vòm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porche d'entrée": cổng vào, mái hiên lối vào.

    • La voiture est garée sous le porche d'entrée du château. (Chiếc xe ô đậu dưới mái hiên lối vào của lâu đài.)
  • "Porche monumental": cổng lớn, cổng đồ sộ.

    • Le porche monumental de l'église date du XIIe siècle. (Cổng lớn đồ sộ của nhà thờ từ thế kỷ XII.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcherie (n.f): chuồng lợn. (Lưu ý: Từ này gốc từ khác, không phải biến thể của "porche").
  • Portail (n.m): cổng lớn, cửa chính (thường dùng thay thế cho "porche" trong một số ngữ cảnh).
  • Portique (n.m): cổng vòm, hàng cột mái.
Từ đồng nghĩa
  • Portail: cổng lớn, cửa chính.
  • Portique: cổng vòm, mái cổng.
  • Avant-corps: phần nhô ra phía trước của công trình (trong kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
  • Être assis sur le porche: Ngồicổng (không thành ngữ phổ biến cố định với từ này trong tiếng Pháp. Cụm từ này thường mô tả hành động cụ thể).
porche

Le porche de l'église est orné de sculptures anciennes.

danh từ giống đực
  1. cổng (nhà thờ, lâu đài) tam quan (đền chùa)