proche

Học thuật
Thân thiện
proche

Le supermarché est proche de notre maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gần (về khoảng cách không gian hoặc thời gian): Chỉ sự gần gũi về mặt địahoặc thời gian.
    • Gần (về quan hệ, tình cảm): Chỉ mối quan hệ thân thiết, gần gũi về mặt gia đình hoặc tình cảm.
  2. Giới từ (từ ):

    • (Ở) gần: Dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó.
  3. Phó từ (từ ):

    • Gần: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ sự gần gũi về khoảng cách.
  4. Danh từ giống đực (số nhiều: proches):

    • Người thân, bà con thân thuộc: Chỉ những người quan hệ huyết thống gần hoặc rất thân thiết về mặt tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon bureau est très proche de chez moi. (Văn phòng của tôi rất gần nhà tôi.)
    • La date de l'examen est proche. (Ngày thi đã gần kề.)
    • C'est une amie proche. (Đómột người bạn thân.)
  • Giới từ (cách dùng cổ):

    • Il habitait proche la rivière. (Ông ấy đã sống gần con sông.)
  • Phó từ (cách dùng cổ):

    • Venez plus proche. (Hãy đến gần hơn.)
  • Danh từ:

    • Il a prévenu ses proches de son départ. (Anh ấy đã báo cho người thân của mình biết về việc ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De proche en proche: Lần lần, từng bước một, lan dần ra.

    • La nouvelle s'est répandue de proche en proche. (Tin tức đã lan truyền lần lần.)
  • À très proche: (Dùng trong thư từ) Hẹn gặp lại sớm.

    • Je vous dis "à très proche" ! (Tôi nói với bạn "hẹn sớm gặp lại"!)
Biến thể từ gần giống
  • Prochain, prochaine (adj): Sắp tới, kế tiếp (về thời gian).

    • Je partirai la semaine prochaine. (Tôi sẽ đi vào tuần tới.)
  • Proximité (n.f): Sự gần gũi, khoảng cách gần.

    • La proximité de la mer est un avantage. (Sự gần gũi với biểnmột lợi thế.)
  • Approcher (v): Đến gần, lại gần.

    • J'approche de mon but. (Tôi đang đến gần mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Voisin (adj): Láng giềng, gần kề (về không gian).
  • Intime (adj): Thân mật, thân thiết (về quan hệ).
  • Parent (n.m): Người họ, thân nhân.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être proche de:

    • Il est proche de ses grands-parents. (Anh ấy rất gần gũi với ông bà của mình.)
  • Tout proche:

    • Le métro est tout proche. (Tàu điện ngầmrất gần.)
Thành ngữ liên quan
  • Un proche parent: Người họ gần, thân thích.

    • Seuls les proches parents étaient invités. (Chỉ có những người thân thích mới được mời.)
  • Avoir le cœur proche des lèvres: (Nghĩa bóng) Dễ nói ra điều mình nghĩ, không giấu giếm.

    • Avec lui, pas de secret, il a le cœur proche des lèvres. (Với anh ta, không bí mật , anh ta rất dễ nói ra những mình nghĩ.)
proche

Le supermarché est proche de notre maison.

tính từ
  1. gần
    • Proche voisin
      hàng xóm gần
    • l'heure est proche
      gần đến giờ
    • proche parent
      người họ gần
giới từ
  1. (từ , nghĩa ) (ở) gần
    • Les maisons qui sont proche l'église
      những nhà gần nhà thờ
phó từ
  1. (từ , nghĩa ) gần
    • Il demeure ici proche
      gần đây
    • de proche en proche
      lần lần
    • S'étendre de proche en proche
      lan ra lần lần
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) bà con thân thuộc
    • Aimé de ses proches
      được bà con thân thuộc yêu mến