proche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gần (về khoảng cách không gian hoặc thời gian): Chỉ sự gần gũi về mặt địa lý hoặc thời gian.
- Gần (về quan hệ, tình cảm): Chỉ mối quan hệ thân thiết, gần gũi về mặt gia đình hoặc tình cảm.
Giới từ (từ cũ):
- (Ở) gần: Dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó.
Phó từ (từ cũ):
- Gần: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ sự gần gũi về khoảng cách.
Danh từ giống đực (số nhiều: proches):
- Người thân, bà con thân thuộc: Chỉ những người có quan hệ huyết thống gần hoặc rất thân thiết về mặt tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon bureau est très proche de chez moi. (Văn phòng của tôi rất gần nhà tôi.)
- La date de l'examen est proche. (Ngày thi đã gần kề.)
- C'est une amie proche. (Đó là một người bạn thân.)
Giới từ (cách dùng cổ):
- Il habitait proche la rivière. (Ông ấy đã sống gần con sông.)
Phó từ (cách dùng cổ):
- Venez plus proche. (Hãy đến gần hơn.)
Danh từ:
- Il a prévenu ses proches de son départ. (Anh ấy đã báo cho người thân của mình biết về việc ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
De proche en proche: Lần lần, từng bước một, lan dần ra.
- La nouvelle s'est répandue de proche en proche. (Tin tức đã lan truyền lần lần.)
À très proche: (Dùng trong thư từ) Hẹn gặp lại sớm.
- Je vous dis "à très proche" ! (Tôi nói với bạn "hẹn sớm gặp lại"!)
Biến thể và từ gần giống
Prochain, prochaine (adj): Sắp tới, kế tiếp (về thời gian).
- Je partirai la semaine prochaine. (Tôi sẽ đi vào tuần tới.)
Proximité (n.f): Sự gần gũi, khoảng cách gần.
- La proximité de la mer est un avantage. (Sự gần gũi với biển là một lợi thế.)
Approcher (v): Đến gần, lại gần.
- J'approche de mon but. (Tôi đang đến gần mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Voisin (adj): Láng giềng, gần kề (về không gian).
- Intime (adj): Thân mật, thân thiết (về quan hệ).
- Parent (n.m): Người có họ, thân nhân.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être proche de:
- Il est proche de ses grands-parents. (Anh ấy rất gần gũi với ông bà của mình.)
Tout proche:
- Le métro est tout proche. (Tàu điện ngầm ở rất gần.)
Thành ngữ liên quan
Un proche parent: Người có họ gần, thân thích.
- Seuls les proches parents étaient invités. (Chỉ có những người thân thích mới được mời.)
Avoir le cœur proche des lèvres: (Nghĩa bóng) Dễ nói ra điều mình nghĩ, không giấu giếm.
- Avec lui, pas de secret, il a le cœur proche des lèvres. (Với anh ta, không có bí mật gì, anh ta rất dễ nói ra những gì mình nghĩ.)
tính từ
- gần
- Proche voisinhàng xóm gần
- l'heure est prochegần đến giờ
- proche parentngười có họ gần
giới từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (ở) gần
- Les maisons qui sont proche l'églisenhững nhà gần nhà thờ
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) gần
- Il demeure ici prochenó ở gần đây
- de proche en prochelần lần
- S'étendre de proche en prochelan ra lần lần
danh từ giống đực
- (số nhiều) bà con thân thuộc
- Aimé de ses prochesđược bà con thân thuộc yêu mến