prêche

Học thuật
Thân thiện
prêche

Le pasteur prononce un prêche devant l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài giảng đạo (đạo Tin Lành): Lời thuyết giảng của một mục sư trong nhà thờ Tin Lành, thường dựa trên một đoạn Kinh Thánh.
    • (Thân mật) Lời dạy đời, lời khuyên răn dài dòng: Một bài nói hoặc lời khuyên mang tính chất đạo đức, phần giáo điều dài dòng, thường khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Bài giảng đạo:

    • Le pasteur a prononcé un prêche très inspirant ce dimanche. (Mục sư đã thuyết một bài giảng đạo rất truyền cảm hứng vào Chủ nhật này.)
    • Les fidèles écoutent attentivement le prêche. (Các tín đồ lắng nghe bài giảng đạo một cách chăm chú.)
  • Lời dạy đời (nghĩa thân mật):

    • Arrête ton prêche, je sais ce que je dois faire ! (Thôi ngay cái lời dạy đời của anh đi, tôi biết tôi phải làm gì !)
    • Mon père m'a fait tout un prêche sur les dangers d'Internet. (Bố tôi đã giảng cho tôi cả một tràng về những nguy hiểm của Internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un prêche à quelqu'un": Giảng giải, dạy đời ai đó một cách dài dòng.

    • Il m'a fait un prêche sur l'importance de l'épargne. (Anh ấy đã giảng cho tôi một bài về tầm quan trọng của việc tiết kiệm.)
  • "Être sujet à prêche": Là chủ đề cho một bài giảng đạo hoặc một lời khuyên răn.

    • La charité est souvent sujet à prêche. (Lòng từ thiện thườngchủ đề cho các bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêcher (động từ): Thuyết giảng, giảng đạo; (thân mật) khuyên răn, dạy đời.

    • Il prêche la tolérance. (Ông ấy thuyết giảng về lòng khoan dung.)
  • Prêcheur, prêcheuse (danh từ): Người giảng đạo, mục sư (Tin Lành); người thích dạy đời.

    • C'est un prêcheur très éloquent. (Đómột người giảng đạo rất hùng hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sermon (danh từ): Bài giảng đạo (dùng cho cả Công giáo Tin Lành); lời răn dạy.
  • Homélie (danh từ): Bài giảng lễ (thường trong Thánh lễ Công giáo); (nghĩa bóng) lời khuyên dài dòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "prêche". Các cụm từ thường sử dụng động từ "prêcher".)

Thành ngữ liên quan
  • Prêcher dans le désert (thành ngữ từ động từ "prêcher"): Nói không ai nghe, giảng cho đầu gối.
    • Essayer de les convaincre, c'est prêcher dans le désert. (Cố thuyết phục họ chẳng khác nào nói với đầu gối.)
prêche

Le pasteur prononce un prêche devant l'assemblée.

danh từ giống đực
  1. bài giảng đạo (đạo tin lành)
  2. (thân mật) lời dạy đời