purge

/pə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
purge

Une personne prend une purge pour se sentir mieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tẩy, sự xổ; thuốc tẩy, thuốc xổ: Hành động làm sạch ruột bằng thuốc hoặc việc dùng thuốc để tẩy, xổ.
    • Sự tháo rửa (kỹ thuật): Hành động làm sạch một hệ thống (như đường ống, bình chứa) bằng cách cho chất lỏng chảy qua để loại bỏ cặn bẩn.
    • Sự trau sợi (ngành dệt): Quá trình làm sạch chuẩn bị sợi trong sản xuất vải.
    • Sự thanh trừng (chính trị): Hành động loại bỏ những người bị coi là không trung thành hoặc nguy hiểm ra khỏi một tổ chức, đảng phái chính trị.
    • Sự thanh trừ (luật học, pháp lý): Hành động xóa bỏ một tội danh hoặc hậu quả pháp lý, thường thông qua một thủ tục đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Prendre une purge. (Uống một liều thuốc tẩy.)
    • La purge du système de chauffage est nécessaire chaque année. (Việc tháo rửa hệ thống sưởicần thiết mỗi năm.)
    • La purge politique a éliminé de nombreux opposants. (Cuộc thanh trừng chính trị đã loại bỏ nhiều người đối lập.)
    • La purge judiciaire a effacé son casier. (Sự thanh trừ tư pháp đã xóa hồ sơ tiền án của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une vraie purge": (Thành ngữ, thông tục) Chỉ một điều đó rất nhàm chán, tẻ nhạt hoặc khó chịu.
    • Ce film est une vraie purge. (Bộ phim này thật sựmột cực hình / rất tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Purger (động từ): Tẩy, xổ; thanh trừng; tháo rửa.
    • Purger un parti de ses éléments indésirables. (Thanh trừng một đảng khỏi những phần tử không mong muốn.)
  • Purgeant/purgative (tính từ/danh từ): tính chất tẩy xổ; thuốc tẩy.
    • Une boisson purgative. (Một thức uống tính tẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuration (danh từ giống cái): Sự thanh lọc, thanh trừng (nghĩa chính trị).
  • Laxatif (danh từ giống đực): Thuốc nhuận tràng, thuốc xổ.
  • Nettoyage (danh từ giống đực): Sự dọn dẹp, làm sạch (nghĩa tổng quát ẩn dụ).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Purger une peine: Thụ án, chấp hành hình phạt (theo nghĩa đen là "tẩy sạch" hình phạt).
    • Il a purgé une peine de cinq ans. (Anh ta đã thụ án năm năm.)
  • Purger ses dettes: Thanh toán hết nợ nần.
    • Il travaille dur pour purger ses dettes. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để thanh toán hết nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Avaler la purge: (Nghĩa đen: Nuốt thuốc tẩy) Chấp nhận một điều khó chịu, đau đớn nhưng cần thiết.
    • Il a avaler la purge et accepter les nouvelles conditions. (Anh ta phải nuốt đắng chấp nhận các điều kiện mới.)
purge

Une personne prend une purge pour se sentir mieux.

danh từ giống cái
  1. sự tẩy, sự xổ; thuốc tẩy, thuốc xổ
    • Prendre une purge
      uống một liều thuốc tẩy
  2. (kỹ thuật) sự tháo rửa
  3. (ngành dệt) sự trau sợi
  4. (chính trị) sự thanh trừng
  5. (luật học, pháp lý) sự thanh trừ