pariage

Học thuật
Thân thiện
pariage

Le seigneur et son vassal scellent un pacte de pariage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lãnh địa chung: Trong lịch sử phong kiến, "pariage" chỉ một lãnh địa được đồng cai quản bởi hai hoặc nhiều lãnh chúa.
    • Khế ước liên hiệp: "pariage" cũngmột hiệp ước phong kiến thiết lập sự đồng quyền sở hữu quảnmột vùng đất hoặc quyền lợi giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pariage entre le roi et l'évêque a duré plusieurs siècles. (Lãnh địa chung giữa nhà vua giám mục đã kéo dài nhiều thế kỷ.)
    • Ils ont signé un pariage pour l'exploitation de ces terres. (Họ đãmột khế ước liên hiệp để khai thác những vùng đất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traité de pariage": Hiệp ước liên hiệp, thỏa thuận thiết lập lãnh địa chung.
    • Ce traité de pariage a mis fin au conflit frontalier. (Hiệp ước liên hiệp này đã chấm dứt cuộc xung đột biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Paréage (danh từ giống đực): Một dạng biến thể chính tả khác của "pariage", cùng nghĩa.
    • Le paréage était une institution féodale complexe. (Lãnh địa chungmột thể chế phong kiến phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cogestion (danh từ giống cái): Sự đồng quản lý.
  • Condominium (danh từ giống đực): Quyền sở hữu chung (thường dùng trong luật hiện đại, nhưng có thể ám chỉ ý tưởng tương tự).
pariage

Le seigneur et son vassal scellent un pacte de pariage.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lãnh địa chung
  2. khế ước liên hiệp (phong kiến)