parc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công viên: Một khu vực rộng lớn, thường có cây xanh, lối đi và ghế ngồi, dành cho công chúng đến thư giãn và giải trí.
- Khu săn: Một khu đất rộng, thường có rào chắn, được dành riêng cho hoạt động săn bắn.
- Bãi quây (súc vật): Một khu vực có rào chắn để nhốt hoặc quây giữ gia súc, vật nuôi.
- Bãi xe: Khu vực rộng dùng để đậu, tập kết hoặc lưu trữ xe cộ.
- Giường cũi (của trẻ em): Một loại giường nhỏ có thành chắn cao xung quanh dành cho trẻ nhỏ.
- Lưới vây (đánh cá): Một loại lưới lớn dùng để bao vây và bắt cá.
- Đoàn xe (của một binh chủng, một cơ quan, một nước): Tập hợp các phương tiện vận tải thuộc về một tổ chức, đơn vị cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Công viên:
- Nous nous promenons souvent dans le parc. (Chúng tôi thường đi dạo trong công viên.)
- Le parc national est très vaste. (Công viên quốc gia rất rộng lớn.)
Bãi quây (súc vật):
- Les moutons sont rentrés dans le parc. (Những con cừu đã vào trong bãi quây.)
Bãi xe:
- Garez votre voiture dans le parc souterrain. (Hãy đậu xe của bạn trong bãi xe ngầm.)
Giường cũi:
- Le bébé dort dans son parc. (Em bé ngủ trong giường cũi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parc à thème": công viên giải trí theo chủ đề.
- Nous allons visiter un parc à thème célèbre. (Chúng tôi sẽ thăm một công viên giải trí theo chủ đề nổi tiếng.)
"parc de stationnement": bãi đỗ xe (cách nói trang trọng hơn).
- Le parc de stationnement est plein. (Bãi đỗ xe đã đầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Parcelle (n.f): mảnh đất, thửa đất (thường nhỏ).
- Parcage (n.m): hành động đỗ xe, sự đậu xe.
- Parquer (v): đỗ xe, nhốt (súc vật) vào bãi quây.
Từ đồng nghĩa
- Jardin public (n.m): vườn hoa, công viên công cộng (nghĩa gần với "công viên").
- Enclos (n.m): bãi rào, khu vực có rào chắn (nghĩa gần với "bãi quây").
- Parking (n.m): bãi đỗ xe (từ mượn tiếng Anh, nghĩa gần với "bãi xe").
Cụm từ cố định
Parc zoologique: vườn thú, công viên động vật.
- Le parc zoologique abrite de nombreuses espèces. (Vườn thú là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.)
Parc national: công viên quốc gia.
- La protection de la nature est essentielle dans un parc national. (Việc bảo vệ thiên nhiên là cốt yếu trong một công viên quốc gia.)
Parc à huîtres: bãi hàu, vùng nuôi hàu.
- Ce parc à huîtres est très productif. (Bãi hàu này có năng suất rất cao.)
Parc de munitions: bãi kho quân nhu, kho đạn dược.
- L'accès au parc de munitions est strictement interdit. (Việc ra vào bãi kho quân nhu bị nghiêm cấm.)
danh từ giống đực
- công viên
- khu săn
- bãi quây (súc vật)
- Parc à moutonsbãi quây cừu
- bãi xe
- bãi
- Pare à huîtresbãi hàu
- Parc de munitions(quân sự) bãi kho quân nhu
- giường cũi (của trẻ em)
- lưới vây (đánh cá)
- đoàn xe (của một binh chủng, một cơ quan, một nước)
- parc zoologiquevườn thú