par-ci

Học thuật
Thân thiện
par-ci

On trouve des fleurs par-ci par là dans le champ.

Định nghĩa
  1. Phó ngữ:
    • Đây đó, chỗ này chỗ kia: "par-ci" là một phó ngữ chỉ sự phân bố rải rác, không tập trung tại một nơi cụ thể, nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Phó ngữ:
    • Il a semé des fleurs par-ci par-là dans le jardin. (Anh ấy đã gieo hoa đây đó trong vườn.)
    • On trouve de vieilles maisons par-ci dans ce village. (Người ta tìm thấy những ngôi nhà chỗ này chỗ kia trong ngôi làng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par-ci par-là": đây đó, chỗ này chỗ kia (cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh sự rải rác).
    • Il y a des magasins intéressants par-ci par-là dans cette rue. ( những cửa hàng thú vị đây đó trên con phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Par-là (phó ngữ): chỗ kia, đằng kia (thường dùng kết hợp với "par-ci").
  • Çà et (phó ngữ): đây đó (từ cổ hoặc trang trọng hơn, nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • De place en place: từ nơi này đến nơi khác.
  • Un peu partout: khắp nơi, ở nhiều chỗ.
Lưu ý sử dụng
  • "Par-ci" thường được sử dụng kết hợp với "par-là" thành cụm "par-ci par-là" để diễn đạt ý nghĩa đầy đủ tự nhiên hơn.
  • Từ này mang tính chất khẩu ngữ, phù hợp cho văn nói văn viết thông thường.
par-ci

On trouve des fleurs par-ci par là dans le champ.

phó ngữ
  1. đây đó