parque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thần mệnh (cách nói thân mật): Từ dùng để chỉ số phận, vận mệnh một cách thân mật, gần gũi.
- Số mệnh; cái chết (văn học): Trong văn chương, từ này có thể chỉ định mệnh, số phận đã được an bài, hoặc ám chỉ đến cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Chacun a sa parque. (Mỗi người đều có số mệnh của riêng mình.)
- Il a échappé à la parque. (Anh ấy đã thoát khỏi tay thần chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tricoter la parque": (cách nói ẩn dụ, văn học) dệt nên số phận.
- Les dieux tricotent la parque des mortels. (Các vị thần dệt nên số phận của những kẻ phàm trần.)
Biến thể và từ gần giống
- Parcae (danh từ giống cái, số nhiều, từ Latinh): Chỉ ba nữ thần định mệnh trong thần thoại La Mã (tương đương với Moirai trong thần thoại Hy Lạp).
- Destin (danh từ giống đực): số phận, định mệnh.
- Sort (danh từ giống đực): vận mệnh, số phận.
Từ đồng nghĩa
- Destinée: số phận, định mệnh.
- Fatalité: định mệnh, số phận nghiệt ngã.
- Mort: cái chết (nghĩa trong văn học).
Lưu ý
- Từ "parque" (viết thường) với nghĩa "số mệnh" này có nguồn gốc từ tên riêng "Parque" (viết hoa) - các nữ thần định mệnh. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn học hoặc với sắc thái trang trọng, ẩn dụ.
- Không nên nhầm lẫn từ này với từ "parc" (danh từ giống đực) có nghĩa là "công viên" hoặc "bãi đỗ xe".
danh từ giống cái
- (thân mật) thần mệnh
- (văn học) số mệnh; cái chết
- Parc.