parque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thần mệnh (cách nói thân mật): Từ dùng để chỉ số phận, vận mệnh một cách thân mật, gần gũi.
    • Số mệnh; cái chết (văn học): Trong văn chương, từ này có thể chỉ định mệnh, số phận đã được an bài, hoặc ám chỉ đến cái chết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Chacun a sa parque. (Mỗi người đều số mệnh của riêng mình.)
    • Il a échappé à la parque. (Anh ấy đã thoát khỏi tay thần chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tricoter la parque": (cách nói ẩn dụ, văn học) dệt nên số phận.
    • Les dieux tricotent la parque des mortels. (Các vị thần dệt nên số phận của những kẻ phàm trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcae (danh từ giống cái, số nhiều, từ Latinh): Chỉ ba nữ thần định mệnh trong thần thoại La (tương đương với Moirai trong thần thoại Hy Lạp).
  • Destin (danh từ giống đực): số phận, định mệnh.
  • Sort (danh từ giống đực): vận mệnh, số phận.
Từ đồng nghĩa
  • Destinée: số phận, định mệnh.
  • Fatalité: định mệnh, số phận nghiệt ngã.
  • Mort: cái chết (nghĩa trong văn học).
Lưu ý
  • Từ "parque" (viết thường) với nghĩa "số mệnh" này nguồn gốc từ tên riêng "Parque" (viết hoa) - các nữ thần định mệnh. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn học hoặc với sắc thái trang trọng, ẩn dụ.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với từ "parc" (danh từ giống đực) có nghĩa là "công viên" hoặc "bãi đỗ xe".
danh từ giống cái
  1. (thân mật) thần mệnh
  2. (văn học) số mệnh; cái chết
    • Parc.