purique

Học thuật
Thân thiện
purique

Un chimiste examine une molécule purique dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Puric: Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm purine, một hợp chất hữu cơ dị vòng trong các axit nucleic như DNA RNA.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bases puriques sont l'adénine et la guanine. (Các base puric là adenine guanine.)
    • Le métabolisme des composés puriques est complexe. (Quá trình trao đổi chất của các hợp chất puric rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide purique": Axit uric, một sản phẩm chuyển hóa của các base puric.
    • Un taux élevé d'acide purique peut causer la goutte. (Nồng độ axit uric cao có thể gây ra bệnh gút.)
Biến thể từ gần giống
  • Purine (danh từ): Purine, tên của nhóm hợp chất hóa học cơ bản.
    • La caféine est un alcaloïde de la famille des purines. (Caffeine là một ancaloit thuộc họ purine.)
Từ đồng nghĩa
  • De la purine: (Thuộc về) purine. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn lẻ).
Lưu ý
  • Từ "purique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học, sinh hóa y học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
purique

Un chimiste examine une molécule purique dans son laboratoire.

tímh từ
  1. (hóa học) puric