moyen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở giữa: Chỉ vị trí trung tâm, nằm giữa hai điểm, hai thái cực hoặc hai giai đoạn.
- Trung bình, vừa phải: Chỉ mức độ, kích thước, chất lượng không cao cũng không thấp, nằm ở mức trung bình.
Danh từ giống đực:
- Phương tiện, cách thức: Vật, công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để đạt được một mục đích.
- Tư liệu: Những thứ cần thiết cho sản xuất hoặc tiêu dùng.
- (Số nhiều) Năng khiếu, khả năng: Tài năng hoặc năng lực cá nhân.
- (Số nhiều) Khả năng tài chính: Nguồn lực tiền bạc, của cải mà một người sở hữu.
- (Pháp lý) Lý lẽ, lý do: Điểm, lập luận được đưa ra để bảo vệ hoặc chống lại một cáo buộc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La porte moyenne du bâtiment est la principale. (Cánh cửa ở giữa của tòa nhà là cửa chính.)
- Il a obtenu une note moyenne à l'examen. (Anh ấy đạt điểm trung bình trong kỳ thi.)
- C'est un restaurant de qualité moyenne. (Đó là một nhà hàng có chất lượng vừa phải.)
Danh từ:
- Le vélo est un moyen de transport écologique. (Xe đạp là một phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.)
- Il cherche un moyen de résoudre ce problème. (Anh ấy đang tìm cách để giải quyết vấn đề này.)
- Cet élève a des moyens limités en mathématiques. (Học sinh này có năng khiếu hạn chế về môn toán.)
- Ils vivent au-dessus de leurs moyens. (Họ sống vượt quá khả năng tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Au moyen de / Par le moyen de: Nhờ có, bằng cách sử dụng.
- Il a ouvert la boîte au moyen d'un couteau. (Anh ấy đã mở hộp bằng một con dao.)
- Employer les moyens du bord: Có gì dùng nấy, sử dụng những thứ sẵn có.
- En camping, il faut savoir employer les moyens du bord. (Khi cắm trại, phải biết có gì dùng nấy.)
- Pas moyen !: Chịu thôi! Chẳng có cách gì cả! (Dùng để diễn tả sự bất lực, không thể làm được).
- - Tu peux réparer cette voiture ? - Pas moyen, il manque des pièces. (- Anh có thể sửa chiếc xe này không? - Chịu thôi, thiếu linh kiện rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Moyennement (phó từ): Một cách trung bình, vừa phải.
- Le film était moyennement intéressant. (Bộ phim tương đối thú vị.)
- Moyenne (danh từ giống cái): Số trung bình; điểm trung bình.
- Calculer la moyenne des notes. (Tính điểm trung bình.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (trung bình): Intermédiaire, médiocre, passable.
- Danh từ (phương tiện): Procédé, méthode, outil, instrument.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'moyen' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Le juste milieu: Con đường trung dung, lập trường trung hòa.
- En politique, il cherche toujours le juste milieu. (Trong chính trị, ông ấy luôn tìm kiếm con đường trung dung.)
- Moyens humains: Nguồn nhân lực.
- Ce projet nécessite d'importants moyens humains. (Dự án này đòi hỏi nguồn nhân lực quan trọng.)
tính từ
- giữa
- Oreille moyenne(giải phẫu) tai giữa
- trung bình, trung, vừa
- Taille moyennevóc người trung bình
- Résultats moyenskết quả trung bình
- Température moyennenhiệt độ trung bình
- Moyenne noblessequý tộc vừa, trung quý tộc
- Ondes moyennessóng trung
- D'âge moyenở tuổi trung niên
danh từ giống đực
- phương tiện, cách
- Moyens de transportphương tiện vận chuyển
- Il y a plusieurs moyens de...có nhiều cách để...
- tư liệu
- Moyens de productiontư liệu sản xuất
- Moyens de consommationtư liệu tiêu dùng
- (số nhiều) năng khiếu
- Elève qui manque de moyenshọc sinh thiếu năng khiếu
- (số nhiều) khả năng tài chính
- Vivre selon ses moyenssống tùy theo khả năng tài chính của mình
- (luật học, pháp lý) lý lẽ, lý do
- Moyens de défenselý lẽ bào chữa
- au moyen de; par le moyen denhờ có bằng cách
- employer les moyens du bordcó gì dùng nấy
- pas moyen!chịu thôi! chẳng có cách gì!