moyenne

Học thuật
Thân thiện
moyenne

L'élève calcule sa moyenne sur son bulletin.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Trung bình: Dạng giống cái của "moyen", dùng để chỉ một giá trị, mức độ, hoặc phẩm chấtmức trung bình, không cao cũng không thấp.
    • Vừa phải, tầm thường: Có thể chỉ điều đómức độ bình thường, không đặc biệt xuất sắc hay kém cỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • La température moyenne aujourd'hui est de 20 degrés. (Nhiệt độ trung bình hôm nay là 20 độ.)
    • C'est une élève moyenne, ni excellente ni mauvaise. ( ấymột học sinh trung bình, không xuất sắc cũng không kém.)
    • Elle a une taille moyenne. ( ấy chiều cao trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En moyenne": Trung bình nói, tính theo trung bình.

    • En moyenne, je lis deux livres par mois. (Trung bình nói, tôi đọc hai cuốn sách mỗi tháng.)
  • "Dans la moyenne": Ở mức trung bình, bình thường so với số đông.

    • Ses résultats scolaires sont dans la moyenne. (Kết quả học tập của cậu ấymức trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Moyen (tính từ giống đực): Trung bình. Là dạng giống đực của "moyenne".

    • un niveau moyen (một trình độ trung bình)
  • Moyennement (phó từ): Một cách trung bình, ở mức độ vừa phải.

    • Il est moyennement satisfait. (Anh ấy hài lòngmức độ vừa phải.)
  • Moyen (danh từ giống đực): Phương tiện, cách thức.

    • un moyen de transport (một phương tiện giao thông) - LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Ordinaire: Bình thường, thông thường.
  • Passable: Tạm được, qua được.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Au-dessus de la moyenne: Trên mức trung bình, khá giỏi.

    • Ses compétences linguistiques sont au-dessus de la moyenne. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy trên mức trung bình.)
  • Au-dessous de la moyenne: Dưới mức trung bình, kém.

    • La qualité de ce produit est au-dessous de la moyenne. (Chất lượng sản phẩm này dưới mức trung bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la moyenne: Tính trung bình cộng.
    • Pour connaître ta note finale, il faut faire la moyenne de tous tes contrôles. (Để biết điểm tổng kết của con, phải tính trung bình cộng của tất cả các bài kiểm tra.)
moyenne

L'élève calcule sa moyenne sur son bulletin.

tính từ giống cái
  1. xem moyen