moine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu, tu sĩ: Người đàn ông sống trong tu viện theo các lời khấn tôn giáo, thường thuộc Kitô giáo, và dành đời mình cho cầu nguyện, lao động và sống cộng đồng.
- (Chuyên ngành in ấn) Chỗ in không bén mực; trang in có nhiều chỗ không bén mực: Một lỗi kỹ thuật trong in ấn khi mực không truyền đều lên bề mặt giấy, để lại những khoảng trắng.
- (Động vật học) Chó biển: Một tên gọi khác cho loài hải cẩu thầy tu (tiếng Pháp: phoque moine).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa chính):
- Les moines vivent dans un monastère. (Các thầy tu sống trong một tu viện.)
- Il a décidé de devenir moine après un long voyage spirituel. (Anh ấy đã quyết định trở thành tu sĩ sau một hành trình tâm linh dài.)
- Danh từ giống đực (nghĩa chuyên ngành):
- Cette page a un moine, il faut refaire l'impression. (Trang này có một chỗ in không bén mực, cần phải in lại.)
- Danh từ giống đực (nghĩa động vật học):
- Le moine de Méditerranée est une espèce en danger. (Chó biển Địa Trung Hải là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gras comme un moine (Thành ngữ): Béo tròn, béo phì.
- Depuis qu'il a arrêté le sport, il est devenu gras comme un moine. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta đã trở nên béo tròn.)
- Chauffe-lit (Từ cũ, đồng nghĩa): Chỉ một tu sĩ có nhiệm vụ hầu hạ, làm những công việc vặt.
Biến thể và từ liên quan
- Monastère (danh từ giống đực): Tu viện, nơi các moine sinh sống.
- Moniale (danh từ giống cái): Nữ tu, bà xơ (dạng nữ của moine).
- Monacal, monastique (tính từ): (Thuộc về) đời sống tu trì, tu viện.
- Phoque moine (danh từ giống đực): Hải cẩu thầy tu (tên đầy đủ của loài chó biển).
Từ đồng nghĩa
- Religieux (danh từ giống đực): Tu sĩ, người tu hành (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả moine).
- Frère (danh từ giống đực): Thầy dòng, frère (thường dùng trong một số dòng tu).
Thành ngữ liên quan
- L'habit ne fait pas le moine: Áo cà sa không làm nên thầy tu. (Nghĩa bóng: Đừng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài.)
- Il a l'air très sérieux avec son costume, mais rappelle-toi que l'habit ne fait pas le moine. (Anh ta trông rất nghiêm túc với bộ com-lê, nhưng hãy nhớ rằng áo cà sa không làm nên thầy tu.)
danh từ giống đực
- thầy tu, tu sĩ
- như chauffe-lit
- (ngành in) chỗ in không bén mực; trang in có nhiều chỗ không bén mực
- (động vật học) chó biển
- gras comme un moinebéo tròn
- l'habit ne fait pas le moinexem habit