manie

Học thuật
Thân thiện
manie

Une personne range ses livres avec une manie de l'ordre extrême.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ám ảnh, thói kỳ quặc, thói gàn: Chỉ một sở thích, thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại một cách quá mức, thường kỳ lạ hoặc khó hiểu.
    • Tật sính: Chỉ sự đam mê, yêu thích quá mức đến mức trở thành một thói quen đặc trưng, thường dùng trong cụm từ.
    • (Y học) Cơn hưng cảm: Trong tâm thần học, chỉ một giai đoạn hưng phấn quá mức, nói nhiều, hoạt động nhiều, là một triệu chứng của rối loạn lưỡng cực.
    • (Từ ) Sự điên: Cách diễn đạt để chỉ trạng thái mất trí, điên loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a la manie de tout ranger par ordre alphabétique. (Anh ấy thói gànsắp xếp mọi thứ theo thứ tự bảng chữ cái.)
    • Sa manie des collections coûte cher. (Tật sính sưu tập của anh ta rất tốn kém.)
    • Le patient est en phase de manie. (Bệnh nhân đang trong cơn hưng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la manie de faire quelque chose": thói quen/ tật hay làm điều đó (một cách kỳ quặc).

    • Elle a la manie de vérifier trois fois si la porte est fermée. ( ấy có tật kiểm tra ba lần xem cửa đã đóng chưa.)
  • "Être en proie à la manie" (y học/ từ ): Rơi vào trạng thái hưng cảm/ điên loạn.

    • Dans ses écrits, il décrit un personnage en proie à la manie. (Trong các tác phẩm của mình, ông ấy miêu tả một nhân vật bị cơn điên dày .)
Biến thể từ gần giống
  • Maniaque (tính từ/ danh từ): (người) mắc chứng ám ảnh, tỉ mỉ quá mức; (người) bị hưng cảm.

    • Un collectionneur maniaque. (Một nhà sưu tập quá tỉ mỉ.)
  • Maniaquerie (danh từ giống cái): Hành vi, thói quen của người maniaque; sự quá tỉ mỉ.

    • Ses maniaqueries agacent tout le monde. (Những thói quen tỉ mỉ quá mức của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsession (danh từ giống cái): nỗi ám ảnh.
  • Tic (danh từ giống đực): thói quen nhỏ, máy giật ( thức).
  • Délire (danh từ giống đực): sự mê sảng, ảo tưởng (trong bệnh lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "manie" với vai tròđộng từ. "Manie" là danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Chacun a sa petite manie": Mỗi người đều thói quen/tật xấu nhỏ của riêng mình.
    • Ne le critique pas, chacun a sa petite manie. (Đừng chỉ trích anh ấy, ai cũng thói quen nhỏ của mình cả.)
manie

Une personne range ses livres avec une manie de l'ordre extrême.

danh từ giống cái
  1. ám ảnh
  2. thói kỳ quặc, thói gàn
  3. tật sính
    • La manie des citations
      tật sính dẫn điển
  4. (y học) cơn hưng cảm
  5. (từ , nghĩa ) sự điên