mana

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần, đạo: Chỉ một sức mạnh siêu nhiên, thiêng liêng, hoặc một quyền năng tâm linh, theo một số tôn giáo hệ thống tín ngưỡng, đặc biệt là ở các nền văn hóa Polynesia Melanesia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens croyaient que le mana habitait certains objets. (Người xưa tin rằng thần lực trú ngụ trong một số đồ vật.)
    • Le chef de tribu possédait un grand mana. (Tù trưởng sở hữu một đạo lực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir du mana": sức mạnh tâm linh, uy tín thiêng liêng.

    • Ce lieu sacré a beaucoup de mana. (Nơi thánh địa này rất nhiều thần lực.)
  • "perdre son mana": mất đi sức mạnh tâm linh hoặc uy tín thiêng liêng.

    • Après la défaite, le guerrier a perdu son mana. (Sau thất bại, người chiến binh đã mất đi thần lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Manant (danh từ giống đực): một từ cổ, chỉ người nông dân thô lỗ, không liên quan về nghĩa với "mana".
  • Manipulation (danh từ giống cái): sự thao túng, không liên quan về nghĩa với "mana".
Từ đồng nghĩa
  • Puissance spirituelle: quyền năng tâm linh.
  • Force sacrée: sức mạnh thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "mana" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "mana" theo nghĩa tôn giáo này.)

danh từ giống đực
  1. thần, đạo (theo một số tôn giáo)