manne

Học thuật
Thân thiện
manne

Une manne de fruits frais est posée sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Thức ăn trời ban: Trong Kinh Thánh, "manne" chỉ loại thức ăn Chúa ban cho người Israel khi họ lang thang trong sa mạc.
    • Thức ăn dễ kiếm rẻ: Nghĩa mở rộng, chỉ thức ăn phổ thông, dễ tìm giá thành thấp.
    • Nhựa rỉ (của một số cây): Chỉ chất dịch ngọt, thườngnhựa cây, tiết ra từ một số loài thực vật.
    • Cái giỏ: Một nghĩa cổ, ít dùng, chỉ một loại giỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Selon la Bible, la manne a sauvé les Hébreux dans le désert. (Theo Kinh Thánh, thức ăn trời ban đã cứu người Do Thái trong sa mạc.)
    • Ce pain est la manne des pauvres. (Bánh mì nàythức ăn rẻ tiền của người nghèo.)
    • La manne de certains arbres attire les insectes. (Nhựa rỉ của một số cây thu hút côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une manne inespérée": một nguồn lợi bất ngờ, một món quà trời cho.

    • Cette subvention est une manne inespérée pour l'association. (Khoản trợ cấp nàymột nguồn lợi bất ngờ cho hiệp hội.)
  • "Tomber comme la manne du ciel": xuất hiện/rơi xuống như phép lạ, đúng lúc cần thiết.

    • Ces dons sont tombés comme la manne du ciel après la catastrophe. (Những khoản quyên góp này đã đến như phép lạ sau thảm họa.)
Biến thể từ liên quan
  • Manne des pêcheurs (danh từ giống cái, động vật học): con phù du (một loài côn trùng dùng làm mồi câu).
    • Les pêcheurs attrapent des mannes des pêcheurs pour appâter. (Những người câu bắt phù du để làm mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourriture providentielle: thức ăn cứu tinh (nghĩa tôn giáo/ẩn dụ).
  • Aubaine: món lợi bất ngờ, vận may.
  • Suc (des plantes): nhựa cây, dịch ngọt (của thực vật).
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la manne!: Đómột món quà quý giá/ một điều tuyệt vời!
    • Ils nous ont offert leur aide ? C'est de la manne ! (Họ đề nghị giúp đỡ chúng ta ư? Đúngmột điều tuyệt vời!)
manne

Une manne de fruits frais est posée sur la table.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) thức ăn trời ban
  2. thức ăn dễ kiếm rẻ
  3. nhựa rỉ (của một số cây)
  4. cái giỏ
    • manne des pêcheurs
      (động vật học) con phù du

Từ chứa "manne"

Từ có nhắc đến "manne"