mn

Học thuật
Thân thiện
mn

Un étudiant écrit le symbole chimique Mn sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mangan: "Mn" là ký hiệu hóa học của nguyên tố mangan, một kim loại màu trắng xám, giòn, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thép các hợp kim khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le symbole chimique du manganèse est Mn. (Ký hiệu hóa học của mangan là Mn.)
    • L'acier contient souvent une petite quantité de Mn pour améliorer sa résistance. (Thép thường chứa một lượng nhỏ Mn để cải thiện độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mn" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, bảng tuần hoàn, nhãn thành phần hóa chất hoặc thông số kỹ thuật của vật liệu.
    • La formule de ce minéral inclut des ions Mn²⁺. (Công thức của khoáng chất này bao gồm các ion Mn²⁺.)
Biến thể từ gần giống
  • Manganèse (n.m): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học "Mn" là ký hiệu.
    • Le manganèse est un oligo-élément essentiel. (Mangan là một nguyên tố vi lượng thiết yếu.)
Lưu ý
  • "Mn" là mộthiệu (symbole) luôn được viết hoa. Trong văn bản, thường được in đậm hoặc viết nghiêng để phân biệt với văn bản thông thường.
  • Đây không phảimột từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, luyện kim, địa chất công nghiệp.
mn

Un étudiant écrit le symbole chimique Mn sur un tableau noir.

  1. (hóa học) mangan (ký hiệu)