mien
/mi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ sở hữu (văn học, cổ):
- Của tôi: Dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về người nói. Đây là cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng "mon/ma/mes".
- Đại từ sở hữu:
- (Cái) của tôi: Dùng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó, nhằm tránh lặp lại. Nó thay đổi theo giống và số của danh từ mà nó thay thế (le mien, la mienne, les miens, les miennes).
- Danh từ giống đực:
- Cái của tôi: Khi được dùng như một danh từ, nó chỉ vật thuộc về người nói.
- (Les miens) Người thân của tôi, bạn bè tôi, phe nhóm của tôi: Dùng ở số nhiều để chỉ những người thuộc về gia đình, nhóm bạn bè hoặc phe phái của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ sở hữu (cổ):
- Un mien ami m'a raconté cette histoire. (Một người bạn của tôi đã kể cho tôi nghe câu chuyện này.)
- Đại từ sở hữu:
- Ta voiture est rouge, la mienne est bleue. (Xe của cô ấy màu đỏ, xe của tôi màu xanh.)
- Ces livres sont les miens. (Những cuốn sách này là của tôi.)
- Danh từ:
- Je défendrai le mien. (Tôi sẽ bảo vệ cái của tôi.)
- Je dois penser à les miens. (Tôi phải nghĩ đến người thân của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire des tiennes": Làm những trò quậy phá, những trò điển hình của ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Arrête de faire des tiennes ! (Đừng có làm trò nữa!)
- "Y mettre du sien": Đóng góp phần của mình, cố gắng.
- Pour réussir ce projet, chacun doit y mettre du sien. (Để dự án này thành công, mỗi người phải đóng góp phần của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Les miens (danh từ số nhiều): Người thân, gia đình, đồng bào của tôi.
- Je rentre voir les miens pour les vacances. (Tôi về thăm gia đình vào kỳ nghỉ.)
- Le tien / la tienne / les tiens / les tiennes: (Cái) của bạn/anh/em (ngôi thứ hai số ít).
- Le sien / la sienne / les siens / les siennes: (Cái) của anh ấy/cô ấy (ngôi thứ ba số ít).
Từ đồng nghĩa
- À moi: Của tôi (cụm từ thay thế đơn giản hơn).
- Ce stylo est à moi. (Cây bút này là của tôi.)
- Mon propre / Ma propre / Mes propres: Của riêng tôi (nhấn mạnh quyền sở hữu).
- C'est ma propre opinion. (Đó là ý kiến của riêng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Chacun le sien: Mỗi người một phần, ai nấy phần của người ấy.
- Nous avons divisé le gâteau : chacun le sien. (Chúng tôi chia chiếc bánh: mỗi người một phần.)
- À chacun son dû: Trả cho mỗi người cái mà họ xứng đáng được nhận.
- Je lui ai rendu son argent, à chacun son dû. (Tôi đã trả lại tiền cho anh ta, phải trả cho người ta cái mà họ đáng được.)
tính từ
- của tôi
- Ce livre est miencuốn sách đó là của tôi
- Un mien ami(văn học) một người bạn thân của tôi
đại từ (Le mien, La mienne, Les miens, Les miennes)
- (cái) của tôi
- Ce livre n'est pas le miencuốn sách đó không phải là (sách) của tôi
danh từ
- cái của tôi
- Le mien et le tiencái của tôi và cái của anh
- (Les miens) bà con tôi, bạn bè tôi, bọn tôi