colosse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho tượng khổng lồ: Chỉ một bức tượng có kích thước rất lớn, đồ sộ.
- Người khổng lồ; vật khổng lồ: Dùng để ví von chỉ một người có thân hình to lớn vạm vỡ, hoặc một vật thể có kích thước đặc biệt lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Colosse de Rhodes était l'une des sept merveilles du monde antique. (Tượng Thần Mặt Trời ở Rhodes là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.)
- Ce lutteur est un vrai colosse. (Vận động viên đấu vật này đúng là một người khổng lồ.)
- Ils ont construit un colosse d'acier au milieu de la ville. (Họ đã xây dựng một vật thể khổng lồ bằng thép giữa thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un colosse aux pieds d'argile": một người/vật khổng lồ có chân bằng đất sét (thành ngữ, chỉ một thế lực hay cá nhân hùng mạnh bên ngoài nhưng lại có điểm yếu chí tử bên trong, dễ sụp đổ).
- Cet empire était un colosse aux pieds d'argile. (Đế chế đó là một gã khổng lồ chân đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Colossal, colossale (tính từ): khổng lồ, vĩ đại.
- un projet colossal (một dự án khổng lồ)
- Colosseum (danh từ riêng): Đấu trường La Mã (Colisée), một công trình kiến trúc khổng lồ thời cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Géant (danh từ): người khổng lồ, vật khổng lồ.
- Statue monumentale (cụm danh từ): pho tượng đồ sộ.
Thành ngữ liên quan
- Être bâti comme un colosse: Có thân hình to lớn, vạm vỡ như một người khổng lồ.
- Avec ses épaules larges, il est bâti comme un colosse. (Với đôi vai rộng, anh ta có thân hình như một người khổng lồ.)
danh từ giống đực
- pho tượng khổng lồ
- người khổng lồ; vật khổng lồ