classe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giai cấp: Một nhóm xã hội có chung vị trí trong hệ thống sản xuất và quan hệ kinh tế.
- Hạng, loại: Mức độ, phẩm cấp hoặc nhóm phân loại dựa trên chất lượng, giá trị hoặc đặc điểm.
- Lớp học, buổi học: Một nhóm học sinh được giảng dạy cùng nhau; hoặc khoảng thời gian diễn ra việc giảng dạy đó.
- Lớp (trong phân loại): Trong sinh vật học hoặc toán học, một cấp bậc trong hệ thống phân loại.
- Giá trị, phong cách: Phẩm chất thanh lịch, sang trọng hoặc đẳng cấp.
Ví dụ sử dụng
- Giai cấp:
- La lutte des classes est un concept important en sociologie. (Đấu tranh giai cấp là một khái niệm quan trọng trong xã hội học.)
- Hạng, loại:
- Il a acheté un billet de première classe pour le train. (Anh ấy đã mua một vé tàu hạng nhất.)
- Lớp học, buổi học:
- Les élèves entrent dans la classe à huit heures. (Học sinh vào lớp lúc tám giờ.)
- La classe de français est très intéressante. (Buổi học tiếng Pháp rất thú vị.)
- Lớp (phân loại):
- Les lions appartiennent à la classe des mammifères. (Sư tử thuộc lớp thú có vú.)
- Giá trị, phong cách:
- Cette actrice a vraiment de la classe. (Nữ diễn viên này thực sự có phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir de la classe: Có đẳng cấp, có phong cách sang trọng.
- Sa manière de s'habiller a toujours eu beaucoup de classe. (Cách ăn mặc của cô ấy luôn rất có phong cách.)
- Hors classe: Xuất sắc, vượt trội, ngoài hạng.
- C'est un artiste hors classe. (Đó là một nghệ sĩ xuất chúng.)
Biến thể và từ liên quan
- Classer (động từ): Xếp loại, phân loại.
- Il faut classer ces documents par ordre alphabétique. (Cần phải xếp những tài liệu này theo thứ tự abc.)
- Classique (tính từ): Cổ điển, kinh điển.
- La musique classique. (Nhạc cổ điển.)
- Classification (danh từ): Sự phân loại.
- Classeur (danh từ): Bìa kẹp hồ sơ, tủ đựng hồ sơ.
Từ đồng nghĩa
- Catégorie: Hạng mục, loại.
- Niveau: Trình độ, cấp độ.
- Cours: Buổi học, khóa học.
- Élégance: Sự thanh lịch (cho nghĩa "giá trị/phong cách").
Cụm từ cố định
- Faire la classe: Lên lớp, giảng dạy.
- Le professeur fait la classe du lundi au vendredi. (Giáo viên lên lớp từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
- De (grande) classe: Thuộc loại cỡ, xuất sắc.
- Un joueur de grande classe. (Một cầu thủ đẳng cấp.)
- En classe: Ở trong lớp, đang học.
- Il est interdit de manger en classe. (Cấm ăn trong lớp học.)
danh từ giống cái
- giai cấp
- La lutte des classessự đấu tranh giai cấp
- hạng, loại
- Plusieurs classes de lecteursnhiều loại độc giả
- Pharmacien de première classedược sĩ hạng nhất
- Billet de première classevé hạng nhất
- (quân sự) lớp lính (của một năm)
- Appartenir à la classe de 1980thuộc về lớp lính năm 1980
- lớp học, buổi học
- Classe de cinquièmelớp năm
- Pendant la classetrong buổi học
- Une classe turbulentemột lớp học nghịch ngợm
- (sinh vật học; toán học) lớp
- Classe des mammifèreslớp có vú
- giá trị
- Avoir beaucoup de classecó nhiều giá trị
- de classeloại cỡ
- Peintre de classehọa sĩ loại cỡ
- faire la classelên lớp