culasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khóa nòng (súng): Bộ phận ở phía sau nòng súng, có chức năng đóng kín buồng đạn khi bắn và mở ra để đẩy vỏ đạn ra ngoài sau khi bắn.
- Nắp xilanh (ở động cơ nổ): Bộ phận kim loại đậy kín phần trên của xilanh trong động cơ đốt trong, tạo thành buồng đốt và thường có các van nạp, xả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le soldat nettoie la culasse de son fusil. (Người lính đang vệ sinh khóa nòng của khẩu súng trường của anh ta.)
- La culasse du moteur doit être parfaitement étanche. (Nắp xilanh của động cơ phải kín khí hoàn toàn.)
- Une défaillance de la culasse peut provoquer une panne moteur. (Một sự cố ở nắp xilanh có thể gây ra hỏng hóc động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Culasse à glissement": Khóa nòng trượt (một loại cơ cấu khóa nòng trong súng).
- Ce pistolet utilise un système de culasse à glissement. (Khẩu súng lục này sử dụng hệ thống khóa nòng trượt.)
"Joint de culasse": Gioăng/đệm nắp xilanh (một bộ phận quan trọng để làm kín giữa nắp xilanh và thân máy).
- Il faut changer le joint de culasse qui fuit. (Cần phải thay gioăng nắp xilanh đang bị rò rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Culasser (động từ): Lắp khóa nòng, lắp nắp xilanh.
- Il faut culasser le moteur avec soin. (Phải lắp nắp xilanh động cơ một cách cẩn thận.)
Culasse-culbuteur (danh từ ghép): Nắp xilanh tích hợp cò mổ (một bộ phận trong cơ cấu phân phối khí của động cơ).
- Ce moteur moderne possède une culasse-culbuteur. (Động cơ hiện đại này có nắp xilanh tích hợp cò mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les armes (vũ khí):
- Verrou: Chốt khóa, cũng có thể chỉ cơ cấu khóa nòng trong một số loại súng.
- Pour les moteurs (động cơ):
- Tête de cylindre: Đầu xilanh (cách gọi khác của nắp xilanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với danh từ "culasse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "culasse")
danh từ giống cái
- khóa nòng (súng)
- (cơ học) nắp xilanh (ở máy nổ)