clisse

Học thuật
Thân thiện
clisse

Une clisse protège les bouteilles dans le panier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liếp để ráo pho mát: Một tấm vỉ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đặt pho mát lên cho ráo nước thông thoáng trong quá trình bảo quản hoặc chế biến.
    • Áo rơm (bao ngoài chai cho khỏi chạm nhau): Lớp bọc bằng rơm hoặc vật liệu tương tự, được dùng để bọc quanh thân chai (thường là chai rượu vang), nhằm bảo vệ chai khỏi va chạm đôi khi để trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut poser le fromage frais sur une clisse pour qu'il s'égoutte bien. (Cần phải đặt pho mát tươi lên một cái liếp để ráo nước tốt.)
    • Cette bouteille de bourgogne est encore protégée par sa clisse en paille. (Chai rượu vang bourgogne này vẫn được bảo vệ bởi lớp áo rơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clisse à fromage": cụm từ chỉ loại liếp dành riêng cho pho mát.

    • Le fromager utilise des clisses à fromage en bois de hêtre. (Người bán pho mát sử dụng những tấm liếp bằng gỗ sồi để làm ráo pho mát.)
  • "Clisse de paille": cụm từ chỉ loại bao bọc bằng rơm.

    • Les clisses de paille sont caractéristiques des bouteilles de Chianti. (Áo rơmđặc trưng của những chai rượu Chianti.)
Biến thể từ gần giống
  • Clisser (động từ): (ít dùng) bọc bằng áo rơm.
    • Il faut clisser les bouteilles avant de les expédier. (Cần phải bọc các chai rượu bằng áo rơm trước khi vận chuyển chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "liếp": Grille (vỉ), Clayette (ngăn nhỏ, khay).
  • Pour "áo rơm": Habit de paille (áo rơm), Gaine de paille (vỏ bọc rơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "clisse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clisse".

clisse

Une clisse protège les bouteilles dans le panier.

danh từ giống cái
  1. liếp để ráo pho mát
  2. áo rơm (bao ngoài chai cho khỏi chạm nhau)