clisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liếp để ráo pho mát: Một tấm vỉ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đặt pho mát lên cho ráo nước và thông thoáng trong quá trình bảo quản hoặc chế biến.
- Áo rơm (bao ngoài chai cho khỏi chạm nhau): Lớp bọc bằng rơm hoặc vật liệu tương tự, được dùng để bọc quanh thân chai (thường là chai rượu vang), nhằm bảo vệ chai khỏi va chạm và đôi khi để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut poser le fromage frais sur une clisse pour qu'il s'égoutte bien. (Cần phải đặt pho mát tươi lên một cái liếp để nó ráo nước tốt.)
- Cette bouteille de bourgogne est encore protégée par sa clisse en paille. (Chai rượu vang bourgogne này vẫn được bảo vệ bởi lớp áo rơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clisse à fromage": cụm từ chỉ rõ loại liếp dành riêng cho pho mát.
- Le fromager utilise des clisses à fromage en bois de hêtre. (Người bán pho mát sử dụng những tấm liếp bằng gỗ sồi để làm ráo pho mát.)
"Clisse de paille": cụm từ chỉ rõ loại bao bọc bằng rơm.
- Les clisses de paille sont caractéristiques des bouteilles de Chianti. (Áo rơm là đặc trưng của những chai rượu Chianti.)
Biến thể và từ gần giống
- Clisser (động từ): (ít dùng) bọc bằng áo rơm.
- Il faut clisser les bouteilles avant de les expédier. (Cần phải bọc các chai rượu bằng áo rơm trước khi vận chuyển chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "liếp": Grille (vỉ), Clayette (ngăn nhỏ, khay).
- Pour "áo rơm": Habit de paille (áo rơm), Gaine de paille (vỏ bọc rơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "clisse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clisse".
danh từ giống cái
- liếp để ráo pho mát
- áo rơm (bao ngoài chai cho khỏi chạm nhau)