clause

/'klætə/
Học thuật
Thân thiện
clause

La clause de confidentialité est incluse dans le contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều khoản: Một phần riêng biệt trong một văn bản pháp lý, hợp đồng, hiến pháp hoặc thỏa thuận, quy định một điều kiện, quyền lợi, nghĩa vụ hoặc quy tắc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La clause de confidentialité est très importante dans ce contrat. (Điều khoản bảo mật rất quan trọng trong hợp đồng này.)
    • Veuillez lire attentivement toutes les clauses avant de signer. (Xin vui lòng đọc kỹ tất cả các điều khoản trước khi ký.)
    • Une clause du traité prévoit une révision après cinq ans. (Một điều khoản trong hiệp ước dự liệu việc xem xét lại sau năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clause résolutoire": điều khoản giải chấp, điều khoản cho phép chấm dứt hợp đồng nếu một bên vi phạm.

    • Le contrat contient une clause résolutoire en cas de non-paiement. (Hợp đồng chứa một điều khoản giải chấp trong trường hợp không thanh toán.)
  • "clause de style": điều khoản mang tính hình thức, thườngnhững quy định chuẩn mực hoặc ít quan trọng.

    • Ces phrases sont des clauses de style qu'on retrouve dans tous les contrats similaires. (Những câu nàycác điều khoản mang tính hình thức trong mọi hợp đồng tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Clausule (danh từ giống cái, ít dùng): biến thể hoặc cách viết khác của "clause", cùng nghĩa.
  • Article (danh từ giống đực): điều, khoản (thường dùng trong luật, bộ luật, có thể bao gồm nhiều clauses).
  • Disposition (danh từ giống cái): quy định, điều khoản (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong văn bản pháp lý).
Từ đồng nghĩa
  • Stipulation (danh từ giống cái): điều khoản, quy định (nhấn mạnh sự thỏa thuận rõ ràng).
  • Condition (danh từ giống cái): điều kiện, điều khoản (thườngmột yêu cầu cụ thể phải được đáp ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "clause". Tuy nhiên, các cụm động từ liên quan đến việc sử dụng điều khoản.) - Inclure une clause: đưa vào/bao gồm một điều khoản. - Il est essentiel d'inclure une clause de force majeure. (Việc đưa vào một điều khoản bất khả khángcần thiết.)

  • Se prévaloir d'une clause: viện dẫn/áp dụng một điều khoản.
    • La société peut se prévaloir de la clause de confidentialité. (Công ty có thể viện dẫn điều khoản bảo mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Être tombé sous le coup d'une clause: bị ảnh hưởng/ràng buộc bởi một điều khoản (nghĩa đen: rơi vào phạm vi áp dụng của một điều khoản).
    • Son comportement est tombé sous le coup d'une clause d'exclusion. (Hành vi của anh ta đã rơi vào phạm vi áp dụng của điều khoản loại trừ.)
clause

La clause de confidentialité est incluse dans le contrat.

danh từ giống cái
  1. điều khoản