cluse

Học thuật
Thân thiện
cluse

Une rivière serpente à travers une cluse dans les montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hẻm núi, hẻm sâu: Một lối đi hẹp sâu, thường được tạo ra bởi một dòng sông chảy xuyên qua một dãy núi hoặc một vùng đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rivière a creusé une cluse spectaculaire dans la montagne. (Dòng sông đã đào bới một hẻm núi ngoạn mục trong lòng núi.)
    • Les géologues étudient la formation de cette cluse. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của hẻm núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cluse de reculée": Một loại hẻm núi đặc biệt, thường hình dạng như một thung lũng cụt, phổ biếnvùng núi đá vôi.
    • Le paysage jurassien est célèbre pour ses cluses de reculée. (Cảnh quan vùng Jura nổi tiếng với những hẻm núi dạng thung lũng cụt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Défilé (nm): Hẻm núi, đường hầm thiên nhiên hẹp (nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh tính chất chật hẹp, khó qua lại).
  • Gorge (nf): Hẻm núi, khe núi sâu (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Vallée (nf): Thung lũng (một vùng đất trũng rộng hơn giữa các đồi núi, khác với "cluse" là đường cắt ngang hẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Défilé: hẻm núi.
  • Gorge: hẻm núi, khe núi.
Lưu ý
  • Từ "cluse" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong địa chất địa lý, dùng để mô tả một đặc điểm địa hình cụ thể. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng từ "gorge" hơn.
cluse

Une rivière serpente à travers une cluse dans les montagnes.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) hẻm