colis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiện hàng: Một gói hàng, một bưu kiện được đóng gói để vận chuyển hoặc gửi đi.
- Bưu kiện: Một gói hàng cụ thể được gửi qua dịch vụ bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai reçu un gros colis ce matin. (Tôi đã nhận được một kiện hàng lớn sáng nay.)
- N'oubliez pas d'écrire l'adresse sur le colis. (Đừng quên viết địa chỉ lên bưu kiện.)
- Le livreur a déposé trois colis devant la porte. (Người giao hàng đã để ba kiện hàng trước cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"colis postal": bưu kiện (dùng trong ngữ cảnh bưu chính).
- Vous pouvez envoyer ce livre en colis postal. (Bạn có thể gửi cuốn sách này bằng bưu kiện.)
"colis suspect": kiện hàng khả nghi, gói đồ đáng ngờ.
- La police a évacué le bâtiment à cause d'un colis suspect. (Cảnh sát đã sơ tán tòa nhà vì một kiện hàng khả nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Colisage (danh từ giống đực): Sự đóng kiện, sự đóng gói hàng hóa.
- Encoliser (động từ): Đóng thành kiện hàng.
Từ đồng nghĩa
- Paquet: Gói, bưu kiện (từ thông dụng, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Envoi: Lô hàng gửi đi, vật phẩm được gửi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colis" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- kiện hàng
- colis postalbưu kiện