colza
/'kɔlzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cải dầu: Một loại cây trồng thuộc họ Cải (Brassicaceae), được trồng chủ yếu để lấy hạt, từ đó ép ra dầu thực vật. Hoa của nó có màu vàng tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les champs de colza sont d'un jaune éclatant au printemps. (Những cánh đồng cải dầu có màu vàng rực rỡ vào mùa xuân.)
- L'huile de colza est utilisée pour la cuisine. (Dầu cải dầu được dùng để nấu ăn.)
- Le colza est une culture importante pour la production d'agrocarburants. (Cây cải dầu là một loại cây trồng quan trọng cho việc sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "colza oléagineux": cải dầu dầu, nhấn mạnh vào mục đích lấy dầu của cây trồng này.
- Cette région cultive principalement du colza oléagineux. (Vùng này chủ yếu trồng cải dầu dầu.)
Biến thể và từ gần giống
Huile de colza (cụm danh từ, giống cái): dầu cải dầu.
- L'huile de colza est riche en acides gras oméga-3. (Dầu cải dầu giàu axit béo omega-3.)
Tourteau de colza (cụm danh từ, giống đực): bã khô cải dầu (sản phẩm phụ sau khi ép dầu, dùng làm thức ăn gia súc).
- Le tourteau de colza est un aliment pour le bétail. (Bã khô cải dầu là thức ăn cho gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Rapeseed (từ tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc kỹ thuật): hạt cải dầu, cây cải dầu.
- Navette (danh từ giống cái): Một loại cây họ cải tương tự, đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
Culture du colza (cụm danh từ, giống cái): việc canh tác, trồng trọt cây cải dầu.
- La culture du colza nécessite un sol bien drainé. (Việc canh tác cây cải dầu đòi hỏi đất thoát nước tốt.)
Fleur de colza (cụm danh từ, giống cái): hoa cải dầu.
- La floraison des fleurs de colza attire de nombreux insectes. (Hoa cải dầu nở thu hút rất nhiều côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "colza".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cải dầu