clos

Học thuật
Thân thiện
clos

La porte du jardin est close.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đóng kín, kín: Dùng để mô tả một thứ đó được đóng lại, không mở ra, hoặc được bao bọc kín.
    • Xong, kết thúc: Dùng để chỉ một sự việc, một giai đoạn hoặc một cuộc thảo luận đã chấm dứt, không còn tiếp tục nữa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mảnh đất rào kín: Một khu đất, thườngvườn nho hoặc vườn cây, được bao quanh bởi tường hoặc hàng rào.
    • Sự rào kín (trong cụm từ cố định): Phần "clos" trong thành ngữ "le clos et le couvert", chỉ việc rào dậu một khu đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La porte est close. (Cửa đóng kín.)
    • Le débat est maintenant clos. (Cuộc tranh luận giờ đã kết thúc.)
    • Ils travaillent en vase clos. (Họ làm việc trong một môi trường khép kín/tách biệt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Un clos de vigne. (Một vườn nho rào kín.)
    • Le propriétaire doit assurer le clos et le couvert. (Chủ nhà phải bảo đảm phần rào phần lợp mái [cho người thuê].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la nuit close: Khi trời đã tối hẳn, đêm khuya.

    • Ils sont rentrés à la nuit close. (Họ trở về khi trời đã tối hẳn.)
  • Avoir la bouche close: Giữ kín miệng, không tiết lộ điều .

    • Sur ce sujet, il a toujours la bouche close. (Về chủ đề này, anh ta luôn giữ kín miệng.)
  • En vase clos: Một cách ẩn dụ, chỉ một tình huống hoặc một nhóm người hoàn toàn tách biệt với thế giới bên ngoài, không trao đổi hay ảnh hưởng từ bên ngoài.

    • Cette communauté vit en vase clos. (Cộng đồng này sống tách biệt với thế giới bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Clore (động từ): Đóng lại, kết thúc.

    • Il faut clore la réunion. (Phải kết thúc cuộc họp thôi.)
  • Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào, sự kết thúc.

    • La clôture du jardin. (Hàng rào của khu vườn.)
    • La clôture de la cérémonie. (Lễ bế mạc buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "đóng kín"): Fermé (đóng), hermétique (kín mít).
  • Tính từ (nghĩa "kết thúc"): Terminé (xong), achevé (hoàn thành).
  • Danh từ: Enclos (khu đất rào quanh), jardin muré (khu vườn tường bao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào với "clos" đâytính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "clore").

Thành ngữ liên quan
  • Le clos et le couvert: Một thành ngữ pháp lý/cổ chỉ hai nghĩa vụ cơ bản của chủ nhà cho thuê: bảo đảm phần rào dậu kín đáo (le clos) phần mái nhà che chắn (le couvert).
    • Le bailleur est tenu de fournir le clos et le couvert. (Người cho thuê có nghĩa vụ cung cấp chỗ ở kín đáo mái che.)
clos

La porte du jardin est close.

tính từ
  1. đóng kín, kín
    • Porte close
      cửa đóng
  2. xong, kết thúc
    • La session est close
      khoá họp đã kết thúc
    • à la nuit close
      khi trời tối hẳn
    • avoir la bouche close
      im miệng
    • en vase clos
      (kỹ thuật) trong bình kín
    • Travailler en vase clos
      làm việc tách biệt
    • système clos
      (kỹ thuật) hệ kín
danh từ giống đực
  1. mảnh nương rào kín
  2. ruộng nho
    • le clos et le couvert
      sự rào lợp (nhà cho thuê)
    • Assurer le clos et le couvert au locataire
      bảo đảm rào lợp nhà cho người thuê