clos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đóng kín, kín: Dùng để mô tả một thứ gì đó được đóng lại, không mở ra, hoặc được bao bọc kín.
- Xong, kết thúc: Dùng để chỉ một sự việc, một giai đoạn hoặc một cuộc thảo luận đã chấm dứt, không còn tiếp tục nữa.
Danh từ giống đực:
- Mảnh đất có rào kín: Một khu đất, thường là vườn nho hoặc vườn cây, được bao quanh bởi tường hoặc hàng rào.
- Sự rào kín (trong cụm từ cố định): Phần "clos" trong thành ngữ "le clos et le couvert", chỉ việc rào dậu một khu đất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La porte est close. (Cửa đóng kín.)
- Le débat est maintenant clos. (Cuộc tranh luận giờ đã kết thúc.)
- Ils travaillent en vase clos. (Họ làm việc trong một môi trường khép kín/tách biệt.)
Danh từ giống đực:
- Un clos de vigne. (Một vườn nho có rào kín.)
- Le propriétaire doit assurer le clos et le couvert. (Chủ nhà phải bảo đảm phần rào và phần lợp mái [cho người thuê].)
Các cách sử dụng nâng cao
À la nuit close: Khi trời đã tối hẳn, đêm khuya.
- Ils sont rentrés à la nuit close. (Họ trở về khi trời đã tối hẳn.)
Avoir la bouche close: Giữ kín miệng, không tiết lộ điều gì.
- Sur ce sujet, il a toujours la bouche close. (Về chủ đề này, anh ta luôn giữ kín miệng.)
En vase clos: Một cách ẩn dụ, chỉ một tình huống hoặc một nhóm người hoàn toàn tách biệt với thế giới bên ngoài, không có trao đổi hay ảnh hưởng từ bên ngoài.
- Cette communauté vit en vase clos. (Cộng đồng này sống tách biệt với thế giới bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Clore (động từ): Đóng lại, kết thúc.
- Il faut clore la réunion. (Phải kết thúc cuộc họp thôi.)
Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào, sự kết thúc.
- La clôture du jardin. (Hàng rào của khu vườn.)
- La clôture de la cérémonie. (Lễ bế mạc buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "đóng kín"): Fermé (đóng), hermétique (kín mít).
- Tính từ (nghĩa "kết thúc"): Terminé (xong), achevé (hoàn thành).
- Danh từ: Enclos (khu đất có rào quanh), jardin muré (khu vườn có tường bao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào với "clos" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "clore").
Thành ngữ liên quan
- Le clos et le couvert: Một thành ngữ pháp lý/cổ chỉ hai nghĩa vụ cơ bản của chủ nhà cho thuê: bảo đảm phần rào dậu kín đáo (le clos) và phần mái nhà che chắn (le couvert).
- Le bailleur est tenu de fournir le clos et le couvert. (Người cho thuê có nghĩa vụ cung cấp chỗ ở kín đáo và có mái che.)
tính từ
- đóng kín, kín
- Porte closecửa đóng
- xong, kết thúc
- La session est closekhoá họp đã kết thúc
- à la nuit closekhi trời tối hẳn
- avoir la bouche closeim miệng
- en vase clos(kỹ thuật) trong bình kín
- Travailler en vase closlàm việc tách biệt
- système clos(kỹ thuật) hệ kín
danh từ giống đực
- mảnh nương rào kín
- ruộng nho
- le clos et le couvertsự rào và lợp (nhà cho thuê)
- Assurer le clos et le couvert au locatairebảo đảm rào và lợp nhà cho người thuê