gaulis

Học thuật
Thân thiện
gaulis

Un jeune gaulis pousse droit dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rừng chồi sào: Trong lâm nghiệp, "gaulis" chỉ một giai đoạn phát triển của rừng hoặc một khu rừng non, nơi các cây đã phát triển những cành chồi dài, mảnh, thường đường kính nhỏ.
    • Chồi sào: "Gaulis" cũng có thể chỉ bản thân những cành chồi dài mảnh đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le forestier a identifié une parcelle de gaulis dans la forêt. (Người kiểm lâm đã xác định một đấtrừng chồi sào trong khu rừng.)
    • Ces arbres sont encore au stade de gaulis. (Những cây này vẫn còngiai đoạn chồi sào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Futaie et gaulis": Cụm từ chuyên ngành để phân biệt giữa rừng cây cao (futaie) rừng chồi sào (gaulis).
    • La gestion forestière distingue la futaie du gaulis. (Quảnlâm nghiệp phân biệt giữa rừng cây cao rừng chồi sào.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaulis không biến thể phổ biến. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật trong lâm nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune peuplement (cụm danh từ giống đực): quần thể cây non.
  • Perchis (danh từ giống đực): một giai đoạn phát triển tiếp theo sau "gaulis", khi cây đã cao hơn thân thẳng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "gaulis".
gaulis

Un jeune gaulis pousse droit dans la forêt.

danh từ giống đực (lâm nghiệp)
  1. rừng chồi sào (cây đã chồi dài mảnh)
  2. chồi sào