gaulois

Học thuật
Thân thiện
gaulois

Les Gaulois construisent un village près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) xứ Gaule, (thuộc về) người Gaulois: Chỉ những liên quan đến nền văn minh, lãnh thổ hoặc con người của xứ Gaule cổ đại (một khu vực tương ứng phần lớn với nước Pháp, Bỉ, Thụy một số vùng lân cận ngày nay) trước trong thời kỳ La chinh phục.
    • tính cách vui vẻ, phóng khoáng, thẳng thắn hơi thô lỗ một cách hồn nhiên: Một đặc tính được cho là tiêu biểu của người Pháp, bắt nguồn từ hình ảnh người Gaulois trong truyền thống, thường gắn với sự vui nhộn, yêu đời lối nói chuyện trực tiếp, không kiểu cách.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Gaulois: Chỉ một người đàn ông thuộc dân tộc Gaulois cổ đại.
    • Tiếng Gaulois: Ngôn ngữ Celt được nói bởi người Gaulois cổ đại.
  3. Danh từ giống cái:

    • Điếu thuốc lá Gauloises: Một nhãn hiệu thuốcnổi tiếng của Pháp, biểu tượng văn hóa trong thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les tribus gauloises résistèrent à l'invasion romaine. (Các bộ lạc người Gaulois đã kháng cự cuộc xâm lược của La .)
    • Il a un humour très gaulois. (Anh ấy khiếu hài hước rất "Gaulois" [vui nhộn, thẳng thắn, đôi khi hơi tục].)
  • Danh từ giống đực:

    • Vercingétorix était un célèbre chef gaulois. (Vercingétorix là một thủ lĩnh người Gaulois nổi tiếng.)
    • Le gaulois est une langue celtique. (Tiếng Gauloismột ngôn ngữ Celt.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il fumait une gauloise. (Ông ấy hút một điếu Gauloises.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit gaulois": Tinh thần/tính cách Gaulois, chỉ lối suy nghĩ ứng xử vui vẻ, phóng khoáng, yêu tự do không sợ hãi, đôi khi châm biếm, gắn liền với bản sắc Pháp.

    • Son récit est plein d'un esprit gaulois. (Câu chuyện của ông ta đầy tinh thần Gaulois.)
  • "Une gauloiserie": Một câu nói đùa hoặc câu chuyện tính chất hơi tục, thẳng thắn theo kiểu Gaulois.

    • Il a raconté une gauloiserie pour faire rire la table. (Anh ta kể một câu chuyện "gauloiserie" để làm cả bàn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauloisement (phó từ): Một cách mang tính chất Gaulois (ít dùng).
  • Gauloiserie (danh từ giống cái): Xemmục trên.
  • Gallique (tính từ): Đồng nghĩa với nghĩa lịch sử "thuộc về xứ Gaule/người Gaulois", trang trọng hơn.
    • La civilisation gallique (Nền văn minh Gallique)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens historique: Gallique (thuộc Gallia/Gaulois).
  • Pour le sens de l'humour: Grivois (hơi tục, táo bọn), truculent (sinh động, đầy màu sắc), franc (thẳng thắn).
Thành ngữ liên quan
  • "Nos ancêtres les Gaulois" (Tổ tiên chúng tangười Gaulois): Cụm từ nổi tiếng từ sách giáo khoa lịch sử Pháp thời thuộc địa, dùng để dạy trẻ emcác thuộc địa về lịch sử "mẫu quốc", nay thường được nhắc đến với ý mỉa mai hoặc phê phán quan điểm lịch sử đó.
  • "Être gaulois dans l'âme": tâm hồn Gaulois, chỉ một người mang đậm những đặc tính vui vẻ, yêu tự do, thẳng thắn được cho là của người Gaulois/xứ Pháp.
gaulois

Les Gaulois construisent un village près de la rivière.

tính từ
  1. (thuộc) xứ -
    • Les peuples gaulois
      các dân tộc xứ
  2. vui đùa nhã nhớt
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng
danh từ giống cái
  1. thuốc lá gôloa (của Pháp)