POP
/pɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng nổ ngắn, tiếng bốp: Một âm thanh sắc, ngắn và đột ngột, như tiếng bong bóng vỡ hoặc nút chai bật ra.
- Nhạc Pop: Một thể loại nhạc đại chúng, phổ biến và dễ nghe, thường thu hút giới trẻ.
- Đồ uống có ga: (Thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ) Chỉ đồ uống có ga, nước ngọt.
Động từ:
- Nổ bốp, phát ra tiếng bốp: Hành động tạo ra hoặc gây ra một tiếng nổ ngắn, đột ngột.
- Xuất hiện/ Biến mất đột ngột: Di chuyển, xuất hiện hoặc biến mất một cách nhanh chóng và bất ngờ.
- Đặt/ Đút nhanh: Đặt hoặc đưa một thứ gì đó vào một vị trí một cách nhanh chóng, đột ngột.
Thán từ:
- Bốp!, Đốp!: Từ dùng để mô phỏng hoặc diễn tả một tiếng nổ ngắn, sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a loud pop when the balloon burst. (Tôi nghe thấy một tiếng bốp lớn khi quả bóng bay vỡ.)
- She loves listening to pop on the radio. (Cô ấy thích nghe nhạc pop trên radio.)
- Would you like a can of pop? (Bạn có muốn một lon nước ngọt không?)
Động từ:
- The champagne cork popped loudly. (Nút chai sâm banh bật ra một tiếng lớn.)
- He popped his head around the door to say hello. (Anh ấy thò đầu qua cửa để chào.)
- I'll just pop this letter in the postbox. (Tôi sẽ bỏ nhanh lá thư này vào hòm thư.)
Thán từ:
- Pop! The soap bubble disappeared. (Bốp! Quả bong bóng xà phòng biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pop the question": (Thành ngữ, thông tục) Cầu hôn.
- He popped the question during their holiday in Paris. (Anh ấy cầu hôn cô trong kỳ nghỉ của họ ở Paris.)
"to pop up": Xuất hiện đột ngột, bất ngờ.
- New coffee shops keep popping up in this neighborhood. (Các quán cà phê mới cứ liên tục mọc lên trong khu phố này.)
"to pop out": Đi ra ngoài một lát (một cách nhanh chóng, không chính thức); thò ra, bật ra.
- I need to pop out to buy some milk. (Tôi cần ra ngoài một lát để mua sữa.)
- Her eyes almost popped out of her head in surprise. (Đôi mắt cô ấy gần như trợn ra vì ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Popcorn (n): Bỏng ngô (ngô được rang cho đến khi "nổ bốp").
- Soda pop (n): (Mỹ) Nước ngọt có ga.
- Pop art (n): Trào lưu nghệ thuật Pop, lấy cảm hứng từ văn hóa đại chúng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Crack, bang, snap.
- Động từ (xuất hiện): Appear suddenly, materialize, emerge.
- Động từ (đặt nhanh): Slip, put quickly, slide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pop in: Ghé qua, tạt vào thăm (một cách không báo trước).
- Feel free to pop in for a cup of tea anytime. (Cứ tự nhiên ghé qua uống trà bất cứ lúc nào.)
Pop off: (Thông tục) Rời đi đột ngột; nói một cách giận dữ, thiếu suy nghĩ.
- He just popped off without saying goodbye. (Anh ta cứ thế bỏ đi mà không chào tạm biệt.)
Pop down: Đi xuống (một nơi gần đó) một cách nhanh chóng.
- I'm going to pop down to the shop. (Tôi sẽ xuống cửa hàng một lát.)
Thành ngữ liên quan
A pop: (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Mỗi cái, mỗi đơn vị (thường về giá).
- These souvenirs are only two dollars a pop. (Những món quà lưu niệm này chỉ hai đô la một cái.)
Pop your clogs: (Thông tục, hài hước) Qua đời, chết.
- He's so old, I'm surprised he hasn't popped his clogs yet. (Ông ấy già đến mức tôi ngạc nhiên là ông vẫn chưa nhắm mắt.)
danh từ
- (thông tục) buổi hoà nhạc bình dân
- đĩa hát bình dân; bài hát bình dân
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) poppa
- tiếng nổ bốp, tiếng nổ lốp bốp
- điểm, vết (đánh dấu cừu...)
- (thông tục) rượu có bọt, đồ uống có bọt (sâm banh, nước chanh gừng...)
- (từ lóng) sự cấm cố
- in popđem cầm cố
nội động từ
- nổ bốp
- (+ at) nổ súng vào, bắn
- to pop at a birdbắn con chim
- thình lình thụt vào, thình lình thò ra, vọt, bật, tạt...
- to pop downthụt xuống
- to pop inthụt vào, tạt vào (thăm ai)
- to pop outthình lình thò ra, vọt ra, bật ra
- to pop upvọt lên, bật lên
ngoại động từ
- làm nổ bốp; nổ (súng...)
- thình lình làm thò ra, thình lình làm vọt ra, thình lình làm bật ra...
- to pop one's head inthò đầu vào thình lình
- hỏi thình lình, hỏi chộp (một câu hỏi)
- (từ lóng) cấm cố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rang nở (ngô)
Idioms
- to pop off(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bỏ đi bất thình lình
- to pop the question(thông tục) dạm hỏi, gạ hỏi (làm vợ)
phó từ
- bốp, đánh bốp một cái
- to go popbật ra đánh bốp một cái
- pop went the corknút chai bật ra đánh bốp một cái
thán từ
- đốp!, bốp!